Cat Tuong Trading Services & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他合成染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ & ĐầU Tư CáT TườNG
3
进口笔数
4
出口笔数
$24.2K
进口金额
$45.5K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2025-05-07
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318069010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC776889 |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | 28A Đường 26, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & ĐẦU TƯ CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG SERVICE TRADING & INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28-28A Đường số 26, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0906758977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320490 | 其他合成染料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 821490 | 刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $23.1K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $33.3K |
| 缅甸 | 1 | $10.6K |
| 泰国 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dicasa Ceramica | 印度 | 2 | $23.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| ADVANCE | 哈萨克斯坦 | 1 | $1.1K | 非办公金属家具、热饮食品加热设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&M Baking Center | 越南 | 2 | $33.3K | 其他食品制剂、其他合成染料 |
| C & M Baking Center | 缅甸 | 1 | $10.6K | 其他合成染料、其他果仁制品 |
| C & M Baking Center | 泰国 | 1 | $900 | 刀具 |
| Yum Connective Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $735 | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 低吸水率瓷砖 | DICASA CERAMICA | 印度 | $10.9K |
| 2024-11-07 | 低吸水率瓷砖 | DICASA CERAMICA | 印度 | $78 |
| 2024-10-18 | 聚合物基油漆 | ADVANCE | 日本 | $1.1K |
| 2024-08-24 | 低吸水率瓷砖 | DICASA CERAMICA | 印度 | $67 |
| 2024-08-24 | 低吸水率瓷砖 | DICASA CERAMICA | 印度 | $69 |
| 2024-08-24 | 低吸水率瓷砖 | DICASA CERAMICA | 印度 | $11.9K |
| 2024-08-24 | 低吸水率瓷砖 | DICASA CERAMICA | 印度 | $31 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 其他糖混合物 | C & M BAKING CENTER | 越南 | $750 |
| 2025-05-07 | 其他糖混合物 | C & M BAKING CENTER | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-07 | 其他糖混合物 | C & M BAKING CENTER | 越南 | $375 |
| 2025-05-07 | 其他糖混合物 | C & M BAKING CENTER | 越南 | $150 |
| 2025-05-07 | 其他合成染料 | C & M BAKING CENTER | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-07 | 其他糖混合物 | C & M BAKING CENTER | 越南 | $225 |
| 2025-05-07 | 其他合成染料 | C & M BAKING CENTER | 越南 | $220 |
| 2025-05-07 | 其他糖混合物 | C & M BAKING CENTER | 越南 | $750 |
| 2025-05-07 | 其他糖混合物 | C & M BAKING CENTER | 越南 | $375 |
| 2025-05-07 | 其他糖混合物 | C & M BAKING CENTER | 越南 | $225 |