Groupe SEB Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,042 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GROUPE SEB VIệT NAM

2,042
进口笔数
758
出口笔数
$47.92M
进口金额
$40.01M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-05-30
最近出口
151
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.80M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $173.5K · 7 笔出口 $115.6K · 3 笔2023-09进口 $1.28M · 60 笔出口 $1.33M · 15 笔2023-10进口 $1.67M · 63 笔出口 $1.39M · 19 笔2023-11进口 $2.43M · 68 笔出口 $1.47M · 16 笔2023-12进口 $1.91M · 54 笔出口 $1.16M · 19 笔2024-01进口 $1.15M · 56 笔出口 $2.80M · 71 笔2024-02进口 $189.6K · 27 笔出口 $1.49M · 35 笔2024-03进口 $474.8K · 38 笔出口 $2.12M · 43 笔2024-04进口 $1.17M · 58 笔出口 $872.3K · 14 笔2024-05进口 $1.80M · 84 笔出口 $1.03M · 10 笔2024-06进口 $1.69M · 65 笔出口 $1.07M · 13 笔2024-07进口 $1.42M · 77 笔出口 $995.3K · 17 笔2024-08进口 $898.7K · 62 笔出口 $1.20M · 18 笔2024-09进口 $2.05M · 48 笔出口 $517.9K · 9 笔2024-10进口 $1.47M · 71 笔出口 $1.04M · 18 笔2024-11进口 $1.72M · 91 笔出口 $183.1K · 10 笔2024-12进口 $1.34M · 62 笔出口 $1.27M · 41 笔2025-01进口 $759.1K · 37 笔出口 $1.04M · 37 笔2025-02进口 $1.35M · 56 笔出口 $963.2K · 37 笔2025-03进口 $1.28M · 40 笔出口 $1.19M · 26 笔2025-04进口 $1.46M · 48 笔出口 $738.5K · 10 笔2025-05进口 $1.65M · 49 笔出口 $730.2K · 12 笔2025-06进口 $984.5K · 47 笔出口 $807.0K · 9 笔2025-07进口 $700.0K · 44 笔出口 $838.9K · 12 笔2025-08进口 $1.01M · 50 笔出口 $857.1K · 13 笔2025-09进口 $1.50M · 67 笔出口 $572.8K · 8 笔2025-10进口 $1.11M · 46 笔出口 $867.7K · 13 笔2025-11进口 $1.24M · 49 笔出口 $487.3K · 7 笔2025-12进口 $1.02M · 65 笔出口 $1.02M · 28 笔2026-01进口 $1.04M · 48 笔出口 $226.5K · 3 笔2026-02进口 $554.7K · 30 笔出口 $553.1K · 5 笔2026-03进口 $1.39M · 58 笔出口 $101.7K · 1 笔2026-04进口 $2.46M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $173.5K · 7 笔出口 $115.6K · 3 笔2023-09进口 $1.28M · 60 笔出口 $1.33M · 15 笔2023-10进口 $1.67M · 63 笔出口 $1.39M · 19 笔2023-11进口 $2.43M · 68 笔出口 $1.47M · 16 笔2023-12进口 $1.91M · 54 笔出口 $1.16M · 19 笔2024-01进口 $1.15M · 56 笔出口 $2.80M · 71 笔2024-02进口 $189.6K · 27 笔出口 $1.49M · 35 笔2024-03进口 $474.8K · 38 笔出口 $2.12M · 43 笔2024-04进口 $1.17M · 58 笔出口 $872.3K · 14 笔2024-05进口 $1.80M · 84 笔出口 $1.03M · 10 笔2024-06进口 $1.69M · 65 笔出口 $1.07M · 13 笔2024-07进口 $1.42M · 77 笔出口 $995.3K · 17 笔2024-08进口 $898.7K · 62 笔出口 $1.20M · 18 笔2024-09进口 $2.05M · 48 笔出口 $517.9K · 9 笔2024-10进口 $1.47M · 71 笔出口 $1.04M · 18 笔2024-11进口 $1.72M · 91 笔出口 $183.1K · 10 笔2024-12进口 $1.34M · 62 笔出口 $1.27M · 41 笔2025-01进口 $759.1K · 37 笔出口 $1.04M · 37 笔2025-02进口 $1.35M · 56 笔出口 $963.2K · 37 笔2025-03进口 $1.28M · 40 笔出口 $1.19M · 26 笔2025-04进口 $1.46M · 48 笔出口 $738.5K · 10 笔2025-05进口 $1.65M · 49 笔出口 $730.2K · 12 笔2025-06进口 $984.5K · 47 笔出口 $807.0K · 9 笔2025-07进口 $700.0K · 44 笔出口 $838.9K · 12 笔2025-08进口 $1.01M · 50 笔出口 $857.1K · 13 笔2025-09进口 $1.50M · 67 笔出口 $572.8K · 8 笔2025-10进口 $1.11M · 46 笔出口 $867.7K · 13 笔2025-11进口 $1.24M · 49 笔出口 $487.3K · 7 笔2025-12进口 $1.02M · 65 笔出口 $1.02M · 28 笔2026-01进口 $1.04M · 48 笔出口 $226.5K · 3 笔2026-02进口 $554.7K · 30 笔出口 $553.1K · 5 笔2026-03进口 $1.39M · 58 笔出口 $101.7K · 1 笔2026-04进口 $2.46M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302541781
企查查编码QVN9R634WT
成立日期2007-12-11
联系地址Tầng 15, Tháp B, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GROUPE SEB VIỆT NAM
企业英文名称GROUPE SEB VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 15, Tháp B, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842822459955
邮箱vn.info@groupeseb.com
传真+842839381601
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,800.2207亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
851640电熨斗
761510铝制家用器具
732393不锈钢家用制品
850940电动食品处理器
854442带接头绝缘电线
853225纸塑固定电容器
392410塑料餐具
851690电热器具零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
841451125W以下风扇
850140单相交流电机
761510铝制家用器具
851660家用炊具
850940电动食品处理器
851640电熨斗
851679其他家用电动热器
841490泵及压缩机零件
701399其他玻璃制品
392410塑料餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,721$43.65M
法国178$2.17M
韩国38$1.17M
越南89$564.3K
泰国35$118.4K
新加坡7$110.5K
美国6$66.9K
葡萄牙29$26.8K
土耳其14$23.6K
中国台湾5$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
哥伦比亚308$30.04M
法国118$2.88M
西班牙94$2.35M
意大利63$1.73M
中国53$915.8K
墨西哥18$365.8K
埃及7$354.2K
柬埔寨31$307.9K
泰国18$294.8K
斯里兰卡14$225.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 151)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEB Asia Ltd.中国711$31.37M电熨斗、其他家用电动热器
SEB ASIA LTD中国香港100$4.13M单相交流电机、其他家用电动热器
Zhejiang Supor Electrical Appliances Mfg. Co., Ltd.中国104$2.41M家用炊具、电热器具零件
Yantai Shuangling Electric Co., Ltd.中国52$2.18M非铜绕组线
Groupe Seb Export Sas法国54$2.15M铝制家用器具、电熨斗
Golden Waiye Development Ltd.中国84$856.4K纸塑固定电容器、其他固定电容器
Zhejiang Shaoxing Supor Domestic Electrical Appliances Co., Ltd.中国100$774.7K家用炊具、电动食品处理器
I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南84$563.6K带接头绝缘电线、绝缘电线
Seb International Service Ltd.中国香港95$174.1K电热器具零件、塑料餐具
Tefal S.A.S.法国42$8.2K水性聚合物涂料、印刷版及石印石

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Groupe SEB Andean S.A.哥伦比亚137$13.85M单相交流电机、其他塑料制品
Groupe SEB Colombia S.A.哥伦比亚96$10.78M单相交流电机、其他塑料制品
Industrias Metalurgicas Unidas S.A.哥伦比亚26$2.85M其他塑料制品、单相交流电机
SEB Asia Ltd.法国105$2.75M电热器具零件、125W以下风扇
SEB Asia Ltd.西班牙94$2.35M125W以下风扇
SEB Asia Ltd.意大利63$1.73M125W以下风扇
SEB Asia Ltd.中国50$915.4K125W以下风扇、电熨斗
SEB Asia Ltd.哥伦比亚29$568.7K125W以下风扇、铝合金板材
SEB Asia Ltd.墨西哥18$365.8K125W以下风扇
SEB Asia Ltd.泰国16$287.6K125W以下风扇

近期贸易明细

进口(共 2,042)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铝制家用器具SEB INNOVATION CENTER SHAOXING SITE中国$5
2026-04-29铝制家用器具SEB INNOVATION CENTER SHAOXING SITE中国$5
2026-04-28家用炊具SEB INNOVATION CENTER SHAOXING SITE中国$108
2026-04-28水净化机械SEB ASIA LTD中国$10.8K
2026-04-28家用炊具SEB INNOVATION CENTER SHAOXING SITE中国$108
2026-04-28水净化机械SEB ASIA LTD中国$28.3K
2026-04-28水净化机械SEB ASIA LTD中国$28.3K
2026-04-28家用炊具SEB INNOVATION CENTER SHAOXING SITE中国$500
2026-04-28水净化机械SEB ASIA LTD中国$10.8K
2026-04-28家用炊具SEB INNOVATION CENTER SHAOXING SITE中国$500

出口(共 758)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-30单相交流电机哥伦比亚$101.6K
2026-05-15单相交流电机哥伦比亚$101.7K
2026-03-14单相交流电机哥伦比亚$101.7K
2026-02-23单相交流电机哥伦比亚$106.3K
2026-02-23单相交流电机哥伦比亚$117.2K
2026-02-21单相交流电机哥伦比亚$106.3K
2026-02-13单相交流电机哥伦比亚$117.2K
2026-02-05单相交流电机哥伦比亚$106.3K
2026-01-16单相交流电机哥伦比亚$106.3K
2026-01-16单相交流电机哥伦比亚$117.2K

相关企业 · 同类产品

Groupe SEB Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →