Groupe SEB Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,200 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GROUPE SEB VIệT NAM
2,200
进口笔数
993
出口笔数
$50.61M
进口金额
$45.87M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-28
最近出口
152
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302541781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R634WT |
| 成立日期 | 2007-12-11 |
| 联系地址 | Tầng 15, Tháp B, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUPE SEB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GROUPE SEB VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Tháp B, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842822459955 |
| 邮箱 | vn.info@groupeseb.com |
| 传真 | +842839381601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,800.2207亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,857 | $45.92M |
| 法国 | 189 | $2.35M |
| 韩国 | 40 | $1.31M |
| 越南 | 102 | $669.5K |
| 泰国 | 36 | $118.8K |
| 新加坡 | 7 | $110.5K |
| 美国 | 6 | $66.9K |
| 葡萄牙 | 31 | $27.2K |
| 土耳其 | 15 | $23.6K |
| 中国台湾 | 5 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥伦比亚 | 339 | $31.88M |
| 法国 | 175 | $4.25M |
| 西班牙 | 118 | $2.94M |
| 意大利 | 89 | $2.36M |
| 泰国 | 86 | $1.31M |
| 中国 | 64 | $1.05M |
| 墨西哥 | 18 | $365.8K |
| 埃及 | 7 | $354.2K |
| 斯里兰卡 | 19 | $333.6K |
| 柬埔寨 | 31 | $307.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 152)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEB Asia Ltd. | 中国 | 711 | $31.37M | 电熨斗、其他家用电动热器 |
| SEB ASIA LTD | 中国香港 | 149 | $5.76M | 单相交流电机、其他家用电动热器 |
| Yantai Shuangling Electric Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.47M | 非铜绕组线 |
| Zhejiang Supor Electrical Appliances Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 101 | $2.34M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Groupe Seb Export Sas | 法国 | 59 | $2.33M | 铝制家用器具、电熨斗 |
| Golden Waiye Development Ltd. | 中国 | 92 | $949.6K | 纸塑固定电容器、其他固定电容器 |
| Zhejiang Shaoxing Supor Domestic Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 125 | $802.0K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 96 | $660.4K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Seb International Service Ltd. | 中国香港 | 95 | $174.1K | 电热器具零件、家用电器零件 |
| Tefal S.A.S. | 法国 | 43 | $8.2K | 水性聚合物涂料、印刷版及石印石 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Groupe SEB Andean S.A. | 哥伦比亚 | 154 | $15.43M | 单相交流电机、其他塑料制品 |
| Groupe SEB Colombia S.A. | 哥伦比亚 | 96 | $10.78M | 单相交流电机、其他塑料制品 |
| SEB ASIA LTD | 中国香港 | 202 | $4.05M | 125W以下风扇、电热器具零件 |
| Industrias Metalurgicas Unidas S.A. | 哥伦比亚 | 26 | $2.85M | 其他塑料制品、单相交流电机 |
| SEB Asia Ltd. | 法国 | 105 | $2.75M | 电热器具零件、125W以下风扇 |
| SEB Asia Ltd. | 西班牙 | 94 | $2.35M | 125W以下风扇 |
| SEB Asia Ltd. | 意大利 | 63 | $1.73M | 125W以下风扇 |
| SEB Asia Ltd. | 中国 | 50 | $915.4K | 125W以下风扇、电熨斗 |
| SEB Asia Ltd. | 哥伦比亚 | 29 | $568.7K | 125W以下风扇、铝合金板材 |
| SEB Asia Ltd. | 墨西哥 | 18 | $365.8K | 125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 2,200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | SEB ASIA LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 铝制家用器具 | SEB ASIA LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | SEB ASIA LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-31 | 家用炊具 | SEB INNOVATION CENTER SUPOR HZ | 中国 | $880 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | SEB ASIA LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 铝制家用器具 | SEB ASIA LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-31 | 非铜绕组线 | Yantai Shuangling Electric Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | SEB ASIA LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | SEB ASIA LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 非铜绕组线 | Yantai Shuangling Electric Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
出口(共 993)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-28 | 125W以下风扇 | EAST WEST ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $12.2K |
| 2026-07-30 | 125W以下风扇 | SEB ASIA LTD | 哥伦比亚 | $16.8K |
| 2026-07-29 | 125W以下风扇 | SEB ASIA LTD | 泰国 | $18.7K |
| 2026-07-29 | 125W以下风扇 | SEB ASIA LTD | 土耳其 | $7.9K |
| 2026-07-29 | 单相交流电机 | EAST WEST ELECTRONICS (PRIVATE) LIMITED | 斯里兰卡 | $450 |
| 2026-07-29 | 125W以下风扇 | EAST WEST ELECTRONICS (PRIVATE) LIMITED | 斯里兰卡 | $21.2K |
| 2026-07-29 | 单相交流电机 | EAST WEST ELECTRONICS (PRIVATE) LIMITED | 斯里兰卡 | $550 |
| 2026-07-29 | 125W以下风扇 | EAST WEST ELECTRONICS (PRIVATE) LIMITED | 斯里兰卡 | $8.7K |
| 2026-07-28 | 125W以下风扇 | SEB ASIA LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-07-22 | 单相交流电机 | Groupe SEB Andean S.A. | 哥伦比亚 | $99.4K |