Mediusa Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 明胶及动物胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM MEDIUSA
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107094459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WNUUQ1 |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | số nhà 78D5, KĐT Đại Kim- Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDIUSA |
| 企业英文名称 | MEDIUSA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số nhà 78D5, KĐT Đại Kim- Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7500 - Hoạt động thú y 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02436878999 |
| 邮箱 | duocphamquocteusa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $2.03M |
| 韩国 | 3 | $190.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6 |
| 波兰 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luohe Pengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $812.1K | 明胶及动物胶、其他白蛋白衍生物 |
| Henan Boom Gelatin Co., Ltd. | 中国 | 5 | $625.0K | 明胶及动物胶、天然聚合物 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 3 | $257.0K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Cangjia Inc. | 中国 | 4 | $235.0K | 其他植物提取物、其他咪唑化合物 |
| Sky Softgel Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $190.4K | 其他功能机器、橡塑模具 |
| JBQ Global Inc. | 中国 | 1 | $61.2K | 其他医疗器具 |
| Inner Mongolia Ever Brilliance Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 其他植物提取物、其他纯糖 |
| FOCUSHERB LLC | 中国 | 1 | $11.6K | 药用植物、其他植物提取物 |
| Liaoning Fengrui Natural Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他植物提取物、茶提取物及制品 |
| PT KARYAINDAH ALAM SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 1 | $6 | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 明胶及动物胶 | LUOHE PENGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $103.5K |
| 2025-04-08 | 其他食品制剂 | CANGJIA INC | 中国 | $62.0K |
| 2025-03-28 | 明胶及动物胶 | LUOHE PENGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $192.1K |
| 2025-03-03 | 其他食品制剂 | CANGJIA INC | 中国 | $62.0K |
| 2025-02-26 | 其他植物提取物 | LIAONING FENGRUI NATURALBIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $9.5K |
| 2025-01-15 | 其他植物提取物 | ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $77.0K |
| 2025-01-13 | 明胶及动物胶 | LUOHE PENGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $172.0K |
| 2025-01-10 | 明胶及动物胶 | LUOHE PENGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $172.0K |
| 2025-01-02 | 其他植物提取物 | INNER MONGOLIA EVER BRILLIANCE BIOTECHNOLOGY | 中国 | $19.8K |
| 2024-12-27 | 其他食品制剂 | CANGJIA INC | 中国 | $11.8K |