CJ Foods Vietnam Co., Ltd. - Hiep Phuoc Branch

越南出口商 · 出口 1,844 笔 · 主营 包馅面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CJ FOODS VIệT NAM - CHI NHáNH HIệP PHướC

1,194
进口笔数
1,844
出口笔数
$27.06M
进口金额
$81.68M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
26
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.4K · 5 笔出口 $123.6K · 4 笔2023-09进口 $566.5K · 23 笔出口 $338.9K · 14 笔2023-10进口 $853.9K · 34 笔出口 $2.81M · 66 笔2023-11进口 $870.3K · 35 笔出口 $3.30M · 77 笔2023-12进口 $769.0K · 28 笔出口 $2.95M · 63 笔2024-01进口 $541.5K · 18 笔出口 $1.36M · 28 笔2024-02进口 $251.7K · 13 笔出口 $1.06M · 27 笔2024-03进口 $503.3K · 21 笔出口 $1.98M · 52 笔2024-04进口 $394.8K · 17 笔出口 $1.49M · 32 笔2024-05进口 $612.8K · 35 笔出口 $2.35M · 59 笔2024-06进口 $628.9K · 33 笔出口 $3.80M · 80 笔2024-07进口 $565.7K · 39 笔出口 $3.19M · 65 笔2024-08进口 $870.9K · 39 笔出口 $3.37M · 74 笔2024-09进口 $744.7K · 39 笔出口 $3.43M · 78 笔2024-10进口 $718.8K · 36 笔出口 $3.52M · 83 笔2024-11进口 $627.0K · 37 笔出口 $4.49M · 94 笔2024-12进口 $923.9K · 37 笔出口 $4.28M · 87 笔2025-01进口 $189.9K · 10 笔出口 $1.94M · 40 笔2025-02进口 $608.6K · 35 笔出口 $3.09M · 66 笔2025-03进口 $523.0K · 25 笔出口 $3.36M · 73 笔2025-04进口 $730.9K · 33 笔出口 $1.17M · 32 笔2025-05进口 $655.2K · 32 笔出口 $1.43M · 35 笔2025-06进口 $531.6K · 25 笔出口 $1.82M · 35 笔2025-07进口 $470.4K · 26 笔出口 $1.09M · 30 笔2025-08进口 $715.6K · 33 笔出口 $2.61M · 51 笔2025-09进口 $577.0K · 34 笔出口 $2.66M · 56 笔2025-10进口 $656.3K · 31 笔出口 $3.06M · 55 笔2025-11进口 $1.19M · 56 笔出口 $2.22M · 45 笔2025-12进口 $1.47M · 66 笔出口 $1.89M · 43 笔2026-01进口 $438.0K · 20 笔出口 $2.14M · 41 笔2026-02进口 $1.09M · 33 笔出口 $1.88M · 48 笔2026-03进口 $666.3K · 27 笔出口 $2.82M · 64 笔2026-04进口 $1.33M · 37 笔出口 $2.27M · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.4K · 5 笔出口 $123.6K · 4 笔2023-09进口 $566.5K · 23 笔出口 $338.9K · 14 笔2023-10进口 $853.9K · 34 笔出口 $2.81M · 66 笔2023-11进口 $870.3K · 35 笔出口 $3.30M · 77 笔2023-12进口 $769.0K · 28 笔出口 $2.95M · 63 笔2024-01进口 $541.5K · 18 笔出口 $1.36M · 28 笔2024-02进口 $251.7K · 13 笔出口 $1.06M · 27 笔2024-03进口 $503.3K · 21 笔出口 $1.98M · 52 笔2024-04进口 $394.8K · 17 笔出口 $1.49M · 32 笔2024-05进口 $612.8K · 35 笔出口 $2.35M · 59 笔2024-06进口 $628.9K · 33 笔出口 $3.80M · 80 笔2024-07进口 $565.7K · 39 笔出口 $3.19M · 65 笔2024-08进口 $870.9K · 39 笔出口 $3.37M · 74 笔2024-09进口 $744.7K · 39 笔出口 $3.43M · 78 笔2024-10进口 $718.8K · 36 笔出口 $3.52M · 83 笔2024-11进口 $627.0K · 37 笔出口 $4.49M · 94 笔2024-12进口 $923.9K · 37 笔出口 $4.28M · 87 笔2025-01进口 $189.9K · 10 笔出口 $1.94M · 40 笔2025-02进口 $608.6K · 35 笔出口 $3.09M · 66 笔2025-03进口 $523.0K · 25 笔出口 $3.36M · 73 笔2025-04进口 $730.9K · 33 笔出口 $1.17M · 32 笔2025-05进口 $655.2K · 32 笔出口 $1.43M · 35 笔2025-06进口 $531.6K · 25 笔出口 $1.82M · 35 笔2025-07进口 $470.4K · 26 笔出口 $1.09M · 30 笔2025-08进口 $715.6K · 33 笔出口 $2.61M · 51 笔2025-09进口 $577.0K · 34 笔出口 $2.66M · 56 笔2025-10进口 $656.3K · 31 笔出口 $3.06M · 55 笔2025-11进口 $1.19M · 56 笔出口 $2.22M · 45 笔2025-12进口 $1.47M · 66 笔出口 $1.89M · 43 笔2026-01进口 $438.0K · 20 笔出口 $2.14M · 41 笔2026-02进口 $1.09M · 33 笔出口 $1.88M · 48 笔2026-03进口 $666.3K · 27 笔出口 $2.82M · 64 笔2026-04进口 $1.33M · 37 笔出口 $2.27M · 48 笔

工商档案

企业注册号3502236798-002
企查查编码QVNQPM327B
成立日期2019-04-05
联系地址Lô EA2-7, Khu công nghiệp Hiệp Phước (Giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CJ FOODS VIỆT NAM - CHI NHÁNH HIỆP PHƯỚC
企业英文名称CJ FOODS VIETNAM COMPANY LIMITED - HIEP PHUOC BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô EA2-7, Khu công nghiệp Hiệp Phước (Giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
200899其他加工水果
190190其他食品制剂
190490谷物制品
110100小麦粉
210410汤料制品
151550芝麻油
170290其他糖混合物
220900醋代用品
150920初榨橄榄油

出口

HS 编码产品
190220包馅面食
210390混合调味料
200599其他蔬菜制品
190590其他食品制剂
200490冷冻蔬菜制品
200899其他加工水果
190490谷物制品
160521虾制品
190230制备面食
160529保藏虾制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,134$25.98M
中国123$724.3K
马来西亚10$193.9K
越南1$79.9K
印度尼西亚76$75.9K
美国1$856
日本1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国788$37.28M
韩国230$19.71M
日本93$4.34M
泰国215$4.03M
德国58$2.68M
澳大利亚82$2.66M
新加坡71$1.89M
菲律宾18$872.9K
越南15$562.1K
中国台湾37$551.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ CheilJedang Corp.韩国1,126$25.71M混合调味料、其他食品制剂
Nongwoo Co., Ltd.韩国18$366.8K其他食品制剂、制备面食
CJ Foods Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚10$193.9K制备面食、坚果及种子
CJ Wellcare Corp.韩国4$114.0K其他非酒精饮料、其他食品制剂
CJ CheilJedang Corp.中国24$97.7K亚胺衍生物、坚果及种子
CJ CheilJedang Corp.中国59$97.2K其他氨基酸、亚胺衍生物
CJ CheilJedang Corp.印度尼西亚58$49.2K其他杂环化合物、其他杂环化合物
73f57703ae4f6057eac67c48414c741815$34.4K
CJ (Qingdao) Foods Co., Ltd.中国3$22.0K制备面食、其他食品制剂
CJ Cheiljedang Corp.印度尼西亚11$8.1K氨基酸及酯类、其他杂环化合物

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SFC Global Supply Chain Inc.美国781$37.28M包馅面食
CJ CheilJedang Corp.韩国206$19.39M包馅面食、胡椒粉
SFC GLOBAL SUPPLY CHAIN, INC88$4.33M包馅面食
CJ Foods Japan Corporation日本76$3.26M其他食品制剂、加糖可可粉
CJ Mainfrost Foods GmbH德国63$2.77M其他食品制剂、包馅面食
CJ Nutracon Pty Ltd澳大利亚80$2.72M包馅面食、烘焙混合料面团
A Best Co., Ltd.泰国148$2.61M混合调味料、其他蔬菜制品
CJ SE Asia Pte. Ltd.新加坡56$1.51M其他蔬菜制品、包馅面食
A-Best Co., Ltd.泰国67$1.43M小麦粉、其他蔬菜制品
CJ CHEILJEDANG CORP中国台湾33$540.3K其他蔬菜制品、包馅面食

近期贸易明细

进口(共 1,194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28谷物制品CJ CheilJedang Corp.韩国$157
2026-04-28谷物制品CJ CheilJedang Corp.韩国$203
2026-04-28谷物制品CJ CheilJedang Corp.韩国$4.7K
2026-04-28谷物制品CJ CheilJedang Corp.韩国$4.7K
2026-04-28混合调味料CJ CheilJedang Corp.韩国$71
2026-04-28谷物制品CJ CheilJedang Corp.韩国$191
2026-04-28混合调味料CJ CheilJedang Corp.韩国$13.5K
2026-04-28谷物制品CJ CheilJedang Corp.韩国$2.4K
2026-04-28谷物制品CJ CheilJedang Corp.韩国$191
2026-04-28谷物制品CJ CheilJedang Corp.韩国$2.4K

出口(共 1,844)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29混合调味料A-BEST CO LTD泰国$34.2K
2026-04-29包馅面食SFC GLOBAL SUPPLY CHAIN, INC$59.9K
2026-04-29包馅面食SFC GLOBAL SUPPLY CHAIN, INC$59.9K
2026-04-29包馅面食SFC GLOBAL SUPPLY CHAIN, INC$59.9K
2026-04-29包馅面食SFC GLOBAL SUPPLY CHAIN, INC$59.9K
2026-04-29包馅面食SFC GLOBAL SUPPLY CHAIN, INC$59.9K
2026-04-28包馅面食CJ CheilJedang Corp.韩国$77.9K
2026-04-28其他蔬菜制品CJ SE ASIA PTE LTD$8.7K
2026-04-28其他蔬菜制品CJ SE ASIA PTE LTD$2.7K
2026-04-28其他蔬菜制品CJ SE ASIA PTE LTD$2.1K

相关企业 · 同类产品

CJ Foods Vietnam Co., Ltd. - Hiep Phuoc Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →