CJ Foods Vietnam Co., Ltd. - Hiep Phuoc Branch
越南出口商 · 出口 1,844 笔 · 主营 包馅面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CJ FOODS VIệT NAM - CHI NHáNH HIệP PHướC
1,194
进口笔数
1,844
出口笔数
$27.06M
进口金额
$81.68M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
26
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502236798-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPM327B |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Lô EA2-7, Khu công nghiệp Hiệp Phước (Giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CJ FOODS VIỆT NAM - CHI NHÁNH HIỆP PHƯỚC |
| 企业英文名称 | CJ FOODS VIETNAM COMPANY LIMITED - HIEP PHUOC BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô EA2-7, Khu công nghiệp Hiệp Phước (Giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190220 | 包馅面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 160521 | 虾制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,134 | $25.98M |
| 中国 | 123 | $724.3K |
| 马来西亚 | 10 | $193.9K |
| 越南 | 1 | $79.9K |
| 印度尼西亚 | 76 | $75.9K |
| 美国 | 1 | $856 |
| 日本 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 788 | $37.28M |
| 韩国 | 230 | $19.71M |
| 日本 | 93 | $4.34M |
| 泰国 | 215 | $4.03M |
| 德国 | 58 | $2.68M |
| 澳大利亚 | 82 | $2.66M |
| 新加坡 | 71 | $1.89M |
| 菲律宾 | 18 | $872.9K |
| 越南 | 15 | $562.1K |
| 中国台湾 | 37 | $551.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | 1,126 | $25.71M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Nongwoo Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $366.8K | 其他食品制剂、制备面食 |
| CJ Foods Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $193.9K | 制备面食、坚果及种子 |
| CJ Wellcare Corp. | 韩国 | 4 | $114.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| CJ CheilJedang Corp. | 中国 | 24 | $97.7K | 亚胺衍生物、坚果及种子 |
| CJ CheilJedang Corp. | 中国 | 59 | $97.2K | 其他氨基酸、亚胺衍生物 |
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 58 | $49.2K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| 73f57703ae4f6057eac67c48414c7418 | 15 | $34.4K | ||
| CJ (Qingdao) Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
| CJ Cheiljedang Corp. | 印度尼西亚 | 11 | $8.1K | 氨基酸及酯类、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SFC Global Supply Chain Inc. | 美国 | 781 | $37.28M | 包馅面食 |
| CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | 206 | $19.39M | 包馅面食、胡椒粉 |
| SFC GLOBAL SUPPLY CHAIN, INC | 88 | $4.33M | 包馅面食 | |
| CJ Foods Japan Corporation | 日本 | 76 | $3.26M | 其他食品制剂、加糖可可粉 |
| CJ Mainfrost Foods GmbH | 德国 | 63 | $2.77M | 其他食品制剂、包馅面食 |
| CJ Nutracon Pty Ltd | 澳大利亚 | 80 | $2.72M | 包馅面食、烘焙混合料面团 |
| A Best Co., Ltd. | 泰国 | 148 | $2.61M | 混合调味料、其他蔬菜制品 |
| CJ SE Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $1.51M | 其他蔬菜制品、包馅面食 |
| A-Best Co., Ltd. | 泰国 | 67 | $1.43M | 小麦粉、其他蔬菜制品 |
| CJ CHEILJEDANG CORP | 中国台湾 | 33 | $540.3K | 其他蔬菜制品、包馅面食 |
近期贸易明细
进口(共 1,194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 谷物制品 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $157 |
| 2026-04-28 | 谷物制品 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $203 |
| 2026-04-28 | 谷物制品 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 谷物制品 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $71 |
| 2026-04-28 | 谷物制品 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $191 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 谷物制品 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 谷物制品 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $191 |
| 2026-04-28 | 谷物制品 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $2.4K |
出口(共 1,844)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混合调味料 | A-BEST CO LTD | 泰国 | $34.2K |
| 2026-04-29 | 包馅面食 | SFC GLOBAL SUPPLY CHAIN, INC | — | $59.9K |
| 2026-04-29 | 包馅面食 | SFC GLOBAL SUPPLY CHAIN, INC | — | $59.9K |
| 2026-04-29 | 包馅面食 | SFC GLOBAL SUPPLY CHAIN, INC | — | $59.9K |
| 2026-04-29 | 包馅面食 | SFC GLOBAL SUPPLY CHAIN, INC | — | $59.9K |
| 2026-04-29 | 包馅面食 | SFC GLOBAL SUPPLY CHAIN, INC | — | $59.9K |
| 2026-04-28 | 包馅面食 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $77.9K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | CJ SE ASIA PTE LTD | — | $8.7K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | CJ SE ASIA PTE LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | CJ SE ASIA PTE LTD | — | $2.1K |