Mekong Agriculture Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 柠檬及青柠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THựC PHẩM NAM MEKONG

2
进口笔数
84
出口笔数
$4.3K
进口金额
$2.37M
出口金额
2024-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $96 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $668 · 1 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $96 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $668 · 1 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317702015
企查查编码QVNJ0BKQM7
成立日期2023-02-24
联系地址C10, Tầng 3, Tòa nhà Homyland Riverside, số 14 đường số 1 -THM, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM NAM MEKONG
企业英文名称SOUTH MEKONG AGRICULTURAL FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C10, Tầng 3, Tòa nhà Homyland Riverside, số 14 đường số 1 -THM, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
电话0833545292
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
481950纸制包装容器

出口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠
080119其他椰子
081090其他鲜果
090411整粒胡椒
080540葡萄柚和柚子
091011整姜
110814木薯淀粉
230240其他谷物残渣
080450番石榴芒果山竹
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.3K
美国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$847.1K
卡塔尔21$400.2K
格鲁吉亚2$225.0K
加蓬1$176.6K
沙特阿拉伯5$107.3K
巴拿马3$76.3K
印度2$56.0K
阿联酋3$50.9K
马绍尔群岛2$41.5K
美国1$31.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南1$4.3K纸制包装容器、40厘米以下纸袋
Linbro美国1$1碾磨大米、调味甜水

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Shahabi Trading Co. W.L.L.卡塔尔21$400.2K其他香蕉、其他鲜果
Ali Hassan Fakiehi Trading Est.越南11$267.2K柠檬及青柠、其他鲜果
Gidani Ltd.格鲁吉亚2$225.0K加工谷物颗粒、碾磨大米
VAV Pvt. Ltd.印度6$167.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹
AL SHAHABI TRADING CO W.L.L4$113.0K其他香蕉、其他椰子
Al Shahabi Trading Co. W.L.L.越南4$91.6K柠檬及青柠、其他鲜果
Alimentos Delicatessen y Carnicos S.A.巴拿马3$76.3K纸制包装容器、木薯淀粉
Ali Hassan Fakiehi Trading Est.沙特阿拉伯3$71.3K鲜葡萄、其他香蕉
HASSAN SALEH QURASHI TRADING ESTABLISHMENT2$63.0K其他椰子、其他鲜果
Trans Pacific Goods Wholesalers Co., Ltd.越南3$51.1K柠檬及青柠、其他椰子

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-15碾磨大米LINBRO美国$1
2023-08-16纸制包装容器CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN)越南$2.3K
2023-08-16纸制包装容器CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN)越南$2.0K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂BEST BUY AUTO EQUIPMENT$3.4K
2026-04-29其他食品制剂BEST BUY AUTO EQUIPMENT$6.9K
2026-04-29其他食品制剂BEST BUY AUTO EQUIPMENT$16.2K
2026-04-22整粒胡椒KIARA IMPORT & EXPORTS$68.0K
2026-03-31其他鲜果HASSAN SALEH QURASHI TRADING ESTABLISHMENT$43.1K
2026-03-31其他椰子HASSAN SALEH QURASHI TRADING ESTABLISHMENT$19.9K
2026-02-11整姜LTD GIDANI格鲁吉亚$46.2K
2026-02-07其他鲜果AL SHAHABI TRADING CO W.L.L$58.4K
2026-01-20其他椰子AL SHAHABI TRADING CO W.L.L$15.9K
2026-01-13柠檬及青柠AL SHAHABI TRADING CO W.L.L$22.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mekong Agriculture Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →