Mekong Agriculture Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THựC PHẩM NAM MEKONG
2
进口笔数
84
出口笔数
$4.3K
进口金额
$2.37M
出口金额
2024-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317702015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0BKQM7 |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | C10, Tầng 3, Tòa nhà Homyland Riverside, số 14 đường số 1 -THM, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM NAM MEKONG |
| 企业英文名称 | SOUTH MEKONG AGRICULTURAL FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C10, Tầng 3, Tòa nhà Homyland Riverside, số 14 đường số 1 -THM, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 0833545292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 091011 | 整姜 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.3K |
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $847.1K |
| 卡塔尔 | 21 | $400.2K |
| 格鲁吉亚 | 2 | $225.0K |
| 加蓬 | 1 | $176.6K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $107.3K |
| 巴拿马 | 3 | $76.3K |
| 印度 | 2 | $56.0K |
| 阿联酋 | 3 | $50.9K |
| 马绍尔群岛 | 2 | $41.5K |
| 美国 | 1 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $4.3K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| Linbro | 美国 | 1 | $1 | 碾磨大米、调味甜水 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Shahabi Trading Co. W.L.L. | 卡塔尔 | 21 | $400.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Ali Hassan Fakiehi Trading Est. | 越南 | 11 | $267.2K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Gidani Ltd. | 格鲁吉亚 | 2 | $225.0K | 加工谷物颗粒、碾磨大米 |
| VAV Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $167.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| AL SHAHABI TRADING CO W.L.L | 4 | $113.0K | 其他香蕉、其他椰子 | |
| Al Shahabi Trading Co. W.L.L. | 越南 | 4 | $91.6K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Alimentos Delicatessen y Carnicos S.A. | 巴拿马 | 3 | $76.3K | 纸制包装容器、木薯淀粉 |
| Ali Hassan Fakiehi Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 3 | $71.3K | 鲜葡萄、其他香蕉 |
| HASSAN SALEH QURASHI TRADING ESTABLISHMENT | 2 | $63.0K | 其他椰子、其他鲜果 | |
| Trans Pacific Goods Wholesalers Co., Ltd. | 越南 | 3 | $51.1K | 柠檬及青柠、其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 碾磨大米 | LINBRO | 美国 | $1 |
| 2023-08-16 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $2.3K |
| 2023-08-16 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $2.0K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | BEST BUY AUTO EQUIPMENT | — | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | BEST BUY AUTO EQUIPMENT | — | $6.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | BEST BUY AUTO EQUIPMENT | — | $16.2K |
| 2026-04-22 | 整粒胡椒 | KIARA IMPORT & EXPORTS | — | $68.0K |
| 2026-03-31 | 其他鲜果 | HASSAN SALEH QURASHI TRADING ESTABLISHMENT | — | $43.1K |
| 2026-03-31 | 其他椰子 | HASSAN SALEH QURASHI TRADING ESTABLISHMENT | — | $19.9K |
| 2026-02-11 | 整姜 | LTD GIDANI | 格鲁吉亚 | $46.2K |
| 2026-02-07 | 其他鲜果 | AL SHAHABI TRADING CO W.L.L | — | $58.4K |
| 2026-01-20 | 其他椰子 | AL SHAHABI TRADING CO W.L.L | — | $15.9K |
| 2026-01-13 | 柠檬及青柠 | AL SHAHABI TRADING CO W.L.L | — | $22.7K |