My Thien Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Mỹ THIệN
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316832011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJNSPU2 |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | 96/102 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MỸ THIỆN |
| 企业英文名称 | MY THIEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/102 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84862880766 |
| 邮箱 | info@fleurs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $8.1K |
| 中国 | 2 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synthese Beaute Fleurs | 法国 | 1 | $8.1K | 其他护肤品 |
| BLUESAIL SURGICAL HK LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 其他医疗器具 |
| Changzhou Tongchuang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $398 | 其他医疗器具、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BLUESAIL SURGICAL HK LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BLUESAIL SURGICAL HK LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BLUESAIL SURGICAL HK LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | BLUESAIL SURGICAL HK LTD | 中国 | $640 |
| 2025-09-04 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU TONGCHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-04 | 非乙烯塑料袋 | CHANGZHOU TONGCHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-09-04 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU TONGCHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-04 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU TONGCHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-09-04 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU TONGCHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-09-04 | 非乙烯塑料袋 | CHANGZHOU TONGCHUANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |