Son Viet Mechanical Technology Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV Kỹ THUậT Cơ KHí SơN VIệT
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$30.2K
出口金额
—
最近进口
2023-08-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702904509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN683AHT1 |
| 成立日期 | 2020-08-20 |
| 联系地址 | Ấp 1, Xã Thường Tân, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT CƠ KHÍ SƠN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 1, Xã Thường Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84908904065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $30.1K |
| 中国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.1K | 塑料卷轴、其他钢丝 |
| 59490cad1eb2bbd05bc5d5f57bbb0e34 | 1 | $13 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 其他钢铁结构体 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2023-08-09 | 塑料管 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2023-08-09 | 木螺钉 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $734 |
| 2023-08-09 | 1000伏以下灯座 | Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2023-08-09 | 螺纹螺母 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-08-09 | 贱金属刀 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2023-08-09 | 其他螺纹紧固件 | Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2023-08-09 | 其他风扇 | Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2023-08-09 | 1000伏以下灯座 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-08-09 | 塑料管 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |