FFC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ffc
7
进口笔数
0
出口笔数
$22.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104328821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW6U1Q9 |
| 成立日期 | 2009-12-23 |
| 联系地址 | Số 18, đường Louis VII, khu đô thị Louis City, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FFC |
| 企业英文名称 | FFC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, đường Louis VII, khu đô thị Louis City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439953455 |
| 邮箱 | ffc.vietnam@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02438393455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $22.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Glight Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.6K | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 通信设备零件 | SHENZHEN GLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-17 | 通信设备零件 | SHENZHEN GLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-09-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN GLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-09-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN GLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-09-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN GLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-04-18 | 通信设备零件 | SHENZHEN GLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN GLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98 |
| 2024-12-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN GLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN GLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-12-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN GLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |