RI NY Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Ri Ny
7
进口笔数
0
出口笔数
$55.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502206835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDY228Y |
| 成立日期 | 2012-10-19 |
| 联系地址 | Số 34 Yên Bái, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU RI NY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Yên Bái, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84913713244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $41.5K |
| 美国 | 1 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEG Power Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $39.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Ideal Electric Power Co. | 美国 | 1 | $14.2K | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| 7a7b8d133f8366f72286177a35325721 | 1 | $2.2K | ||
| Bedia Motorentechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $234 | 液体流量计、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD | 德国 | $2.2K |
| 2026-01-08 | 电力控制板 | AEG POWER SOLUTIONS PTE LTD | 德国 | $4.6K |
| 2026-01-08 | 电力控制板 | AEG POWER SOLUTIONS PTE LTD | 德国 | $3.5K |
| 2025-03-28 | 液体气体测量仪 | BEDIA MOTORENTECHNIK GMBH CO KG | 德国 | $234 |
| 2024-11-04 | 滚珠轴承 | IDEAL ELECTRIC POWER CO. | 美国 | $7.1K |
| 2024-11-04 | 滚珠轴承 | IDEAL ELECTRIC POWER CO. | 美国 | $7.1K |
| 2024-05-14 | 电力控制板 | AEG POWER SOLUTIONS PTE LTD | 德国 | $1.8K |
| 2024-05-14 | 电力控制板 | AEG POWER SOLUTIONS PTE LTD | 德国 | $817 |
| 2024-05-14 | 电力控制板 | AEG POWER SOLUTIONS PTE LTD | 德国 | $1.6K |
| 2024-05-14 | 电力控制板 | AEG POWER SOLUTIONS PTE LTD | 德国 | $1.8K |