E-Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN E-SERVICES
12
进口笔数
0
出口笔数
$50.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106361126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6H8CMK |
| 成立日期 | 2013-11-12 |
| 联系地址 | NV9-22 khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57- Tổng cục V- Bộ công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN E-SERVICES |
| 企业英文名称 | E-SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NV9-22 khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57- Tổng cục V- Bộ công an, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02437760303 |
| 邮箱 | nhungtt@E-service.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $19.7K |
| 印度 | 1 | $10.0K |
| 中国 | 3 | $8.4K |
| 罗马尼亚 | 3 | $6.0K |
| 德国 | 2 | $2.1K |
| 捷克 | 1 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $687 |
| 瑞士 | 1 | $600 |
| 澳大利亚 | 1 | $292 |
| 日本 | 1 | $97 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | 3 | $19.7K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Weidmuller Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $16.3K | 其他电路开关装置、静止变流器 |
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 1 | $10.0K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| Acrel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 1kVA以下变压器、电表 |
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 塑料管件、阀门龙头 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 1 | $405 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 钳子镊子 | WEIDMULLER PTE LTD | 日本 | $97 |
| 2026-03-19 | 手动螺丝刀 | WEIDMULLER PTE LTD | 德国 | $30 |
| 2026-03-19 | 手动螺丝刀 | WEIDMULLER PTE LTD | 德国 | $22 |
| 2026-03-19 | 其他电路开关装置 | WEIDMULLER PTE LTD | 德国 | $41 |
| 2026-03-19 | 其他电路开关装置 | WEIDMULLER PTE LTD | 罗马尼亚 | $281 |
| 2026-03-19 | 手动螺丝刀 | WEIDMULLER PTE LTD | 德国 | $21 |
| 2026-03-19 | 手动螺丝刀 | WEIDMULLER PTE LTD | 德国 | $21 |
| 2026-03-19 | 手动螺丝刀 | WEIDMULLER PTE LTD | 德国 | $30 |
| 2026-03-10 | 其他电路开关装置 | WEIDMULLER PTE LTD | 罗马尼亚 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | WEIDMULLER PTE LTD | 罗马尼亚 | $64 |