E-Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN E-SERVICES

12
进口笔数
0
出口笔数
$50.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $687 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $405 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $687 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $405 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106361126
企查查编码QVNB6H8CMK
成立日期2013-11-12
联系地址NV9-22 khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57- Tổng cục V- Bộ công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN E-SERVICES
企业英文名称E-SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址NV9-22 khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57- Tổng cục V- Bộ công an, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话02437760303
邮箱nhungtt@E-service.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
4407996mm以上木材
853649高压继电器
391723硬质PVC管
391740塑料管件
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
820540手动螺丝刀
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚3$19.7K
印度1$10.0K
中国3$8.4K
罗马尼亚3$6.0K
德国2$2.1K
捷克1$2.0K
新加坡1$687
瑞士1$600
澳大利亚1$292
日本1$97

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Lumintu Jaya Trading印度尼西亚3$19.7K6mm以上木材、其他热带木材
Weidmuller Pte. Ltd.新加坡4$16.3K其他电路开关装置、静止变流器
CG Power & Industrial Solutions Ltd.印度1$10.0K电器装置零件、750W-75kW交流电机
Acrel Co., Ltd.中国1$2.3K1kVA以下变压器、电表
George Fischer Pte. Ltd.新加坡2$1.3K塑料管件、阀门龙头
42fc1a561da7cad109ac167d0700df871$405

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19钳子镊子WEIDMULLER PTE LTD日本$97
2026-03-19手动螺丝刀WEIDMULLER PTE LTD德国$30
2026-03-19手动螺丝刀WEIDMULLER PTE LTD德国$22
2026-03-19其他电路开关装置WEIDMULLER PTE LTD德国$41
2026-03-19其他电路开关装置WEIDMULLER PTE LTD罗马尼亚$281
2026-03-19手动螺丝刀WEIDMULLER PTE LTD德国$21
2026-03-19手动螺丝刀WEIDMULLER PTE LTD德国$21
2026-03-19手动螺丝刀WEIDMULLER PTE LTD德国$30
2026-03-10其他电路开关装置WEIDMULLER PTE LTD罗马尼亚$1.7K
2026-03-10其他塑料制品WEIDMULLER PTE LTD罗马尼亚$64

相关企业 · 同类产品

E-Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →