HVT Import Export Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&DV XUấT NHậP KHẩU HVT
198
进口笔数
0
出口笔数
$5.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107758156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND04R15V |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Số 1 Ngõ 21 Phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&DV XUẤT NHẬP KHẨU HVT |
| 企业英文名称 | HVT IMPORT EXPORT TM&DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 187 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84989992888 |
| 邮箱 | huongntt2@hvtlogistics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $5.91M |
| 印度 | 7 | $69.8K |
| 菲律宾 | 1 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HVT Trading & Import Export Co., Ltd. | 中国 | 110 | $2.23M | 非电动固体燃料器具、钢铁制非电器零件 |
| Shunning International Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.52M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.02M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $465.8K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $242.3K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Yangzhou Gaotong Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.6K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 家用炊具、LED灯具 |
| Filadil Exports | 印度 | 4 | $49.1K | 圣诞用品、木制餐具 |
| Pengyou Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 其他电路开关装置 |
| House of Incas | 印度 | 3 | $20.7K | 圣诞用品、棉制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SHUNNING INTERNATIONAL TRADE CO LTD PINGXIANG CITY GUANGXI | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SHUNNING INTERNATIONAL TRADE CO LTD PINGXIANG CITY GUANGXI | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SHUNNING INTERNATIONAL TRADE CO LTD PINGXIANG CITY GUANGXI | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SHUNNING INTERNATIONAL TRADE CO LTD PINGXIANG CITY GUANGXI | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SHUNNING INTERNATIONAL TRADE CO LTD PINGXIANG CITY GUANGXI | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SHUNNING INTERNATIONAL TRADE CO LTD PINGXIANG CITY GUANGXI | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | HVT TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | HVT TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | HVT TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | HVT TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |