APT Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH APT VIệT NAM
21
进口笔数
15
出口笔数
$614.9K
进口金额
$31.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-01
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107520234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DQAQXT |
| 成立日期 | 2016-07-27 |
| 联系地址 | Số 33, ngách 207/103 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | APT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, ngách 207/103 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0903234636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $400.3K |
| 中国 | 13 | $214.3K |
| 日本 | 1 | $320 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $31.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwasung Thermo Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $400.6K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hebei Tianyue Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.3K | 非泡沫橡胶密封件、塑料配件 |
| Fuzhou Conssin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.0K | 车辆金属配件、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Yaxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 贱金属铰链、非注塑模具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $31.8K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 止回阀 | Hwasung Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $340 |
| 2026-04-29 | 止回阀 | Hwasung Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $680 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | Hwasung Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $51 |
| 2026-04-29 | 其他制冷设备 | Hwasung Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-29 | 其他制冷设备 | Hwasung Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $33.6K |
| 2026-04-29 | 制冷压缩机 | Hwasung Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 制冷压缩机 | Hwasung Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 其他制冷设备 | Hwasung Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | Hwasung Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $440 |
| 2026-04-29 | 止回阀 | Hwasung Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $340 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 聚合物基油漆 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $727 |
| 2026-04-01 | 聚合物基油漆 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $727 |
| 2026-04-01 | 聚合物基油漆 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 聚合物基油漆 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $909 |
| 2026-04-01 | 聚合物基油漆 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $909 |
| 2026-04-01 | 聚合物基油漆 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-28 | 聚合物基油漆 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $737 |
| 2026-02-28 | 聚合物基油漆 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-22 | 聚合物基油漆 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-01-22 | 聚合物基油漆 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $364 |