Tan Thanh Hien Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâN THANH HIềN
262
进口笔数
0
出口笔数
$32.00M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3901332856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNME0VR |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Số 19A, hẻm 41 đường Phạm Hùng, Phường Hòa Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THANH HIỀN |
| 企业英文名称 | TAN THANH HIEN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19A, hẻm 41 đường Phạm Hùng, Phường Hòa Thành, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84398557880 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 262 | $32.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 212 | $24.50M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 50 | $7.50M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2023-05-05 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2023-05-05 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $97.5K |
| 2023-05-05 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $97.5K |
| 2023-05-05 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2023-05-05 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2023-05-05 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2023-05-05 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $97.5K |
| 2023-05-05 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $97.5K |
| 2023-05-05 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $97.5K |