T&D Vietnam Office Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY VăN PHòNG T & D VIệT NAM
152
进口笔数
1
出口笔数
$7.53M
进口金额
$23.3K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-10-16
最近出口
41
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106842542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0DPNBF |
| 成立日期 | 2015-05-08 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 198, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VĂN PHÒNG T & D VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T & D VIET NAM OFFICE MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trục thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề doanh nghiệp đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02438222111 |
| 邮箱 | nhanhoadontd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 844319 | 其他印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $2.84M |
| 中国 | 82 | $1.68M |
| 印度尼西亚 | 56 | $901.3K |
| 日本 | 47 | $883.2K |
| 菲律宾 | 34 | $555.9K |
| 泰国 | 18 | $496.5K |
| 韩国 | 5 | $178.0K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tintec Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $1.04M | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Copier International Trading FZE | 阿联酋 | 10 | $715.7K | 单功能打印机、其他电话机 |
| Techworld FZCO | 阿联酋 | 7 | $574.2K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| ENF Korea Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $541.2K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| Nodaji International | 韩国 | 8 | $460.7K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| Ninestar Image Tech Ltd. | 中国 | 14 | $446.2K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Bharat Logistic Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $283.8K | 竹制木制品、其他玻璃制品 |
| Zhuhai Enlite Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $149.3K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Zhuhai Noyasky Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $148.0K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Rainbow Office Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $137.1K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rainbow Office Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.3K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非黑印刷油墨 | SAGAR ENTERPRISES | 日本 | $312 |
| 2026-04-25 | 非黑印刷油墨 | SAGAR ENTERPRISES | 印度尼西亚 | $768 |
| 2026-04-25 | 其他印刷机零件 | SAGAR ENTERPRISES | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-25 | 其他印刷机零件 | SAGAR ENTERPRISES | 日本 | $241 |
| 2026-04-25 | 其他印刷机零件 | SAGAR ENTERPRISES | 日本 | $643 |
| 2026-04-25 | 其他印刷机零件 | SAGAR ENTERPRISES | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-25 | 非黑印刷油墨 | SAGAR ENTERPRISES | 日本 | $312 |
| 2026-04-25 | 其他印刷机零件 | SAGAR ENTERPRISES | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-25 | 非黑印刷油墨 | SAGAR ENTERPRISES | 印度尼西亚 | $768 |
| 2026-04-25 | 其他印刷机零件 | SAGAR ENTERPRISES | 中国 | $31.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 多功能打印复印机 | RAINBOW OFFICE PRODUCTS PTE LTD | 阿联酋 | $23.3K |