INOX KIM BAO KHANG CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INOX KIM BảO KHANG
10
进口笔数
0
出口笔数
$247.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314015871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT6HDNF |
| 成立日期 | 2016-09-16 |
| 联系地址 | 81/8 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOX KIM BẢO KHANG |
| 企业英文名称 | INOX KIM BAO KHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 509, đường Công nghệ Mới, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84918475425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $247.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | 10 | $247.7K | 硅锰钢丝、印花合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | PVC塑料板材 | GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-10 | PVC塑料板材 | GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | $435 |
| 2025-02-10 | PVC塑料板材 | GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | $445 |
| 2025-02-10 | PVC塑料板材 | GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | $5.2K |
| 2025-02-10 | PVC塑料板材 | GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | $525 |
| 2025-02-10 | PVC塑料板材 | GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-10 | PVC塑料板材 | GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-10 | 增塑聚氯乙烯板 | GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | $459 |
| 2025-02-10 | 增塑聚氯乙烯板 | GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | $4.7K |
| 2025-02-10 | PVC塑料板材 | GOLDEN FORTUNE SUN INTERNATIONAL TRADING LTD DONG XING CITY GUANG XI | 中国 | $1.9K |