GUN YOUNG TRUONG KHANG ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 单相交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GUN YOUNG TRườNG KHANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$120.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702396284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y2P8G5 |
| 成立日期 | 2015-09-15 |
| 联系地址 | Tổ 5, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GUN YOUNG TRƯỜNG KHANG |
| 企业英文名称 | GUN YOUNG TRUONG KHANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 02432007465 |
| 邮箱 | ktthuegutk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $120.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KISUNG | 韩国 | 2 | $119.8K | 单相交流电机、钢铁门窗 |
| COLOR STS CO LTD | 韩国 | 1 | $195 | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、纸样册 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 其他钢铁制品 | COLOR STS CO LTD | 韩国 | $195 |
| 2023-03-17 | 钢铁门窗 | KISUNG | 韩国 | $58.1K |
| 2023-03-17 | 单相交流电机 | KISUNG | 韩国 | $26.2K |
| 2023-03-17 | 钢铁门窗 | KISUNG | 韩国 | $31.1K |
| 2023-03-17 | 单相交流电机 | KISUNG | 韩国 | $386 |
| 2023-03-14 | 单相交流电机 | KISUNG | 韩国 | $1.6K |
| 2023-03-14 | 单相交流电机 | KISUNG | 韩国 | $948 |
| 2023-03-14 | 单相交流电机 | KISUNG | 韩国 | $1.5K |