FUTURE AUTO TECHNOLOGY SYSTEM CO LTD

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUTURE AUTO TECHNOLOGY SYSTEM

0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$165.5K
出口金额
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.7K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301187838
企查查编码QVNNPUWJ5B
成立日期2021-10-06
联系地址Thửa đất số 316, tờ bản đồ số 21, khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUTURE AUTO TECHNOLOGY SYSTEM
企业英文名称FUTURE AUTO TECHNOLOGY SYSTEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17, làn 2 đường Hoàng Hoa Thám, Khu K15, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话+84393314286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392030苯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$165.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南86$165.5K偏振光学元件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10塑料包装箱SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$406
2026-04-10塑料包装箱SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$571
2026-03-04塑料包装箱SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$244
2025-11-20塑料包装箱SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$570
2025-11-07塑料包装箱SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$570
2025-09-30塑料包装箱SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$405
2025-09-29塑料包装箱SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$405
2025-09-10塑料包装箱SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$648
2025-09-08塑料包装箱SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$648
2025-07-04塑料包装箱SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$490

相关企业 · 同类产品

FUTURE AUTO TECHNOLOGY SYSTEM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →