LHT MFG TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他游戏设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LHT
2
进口笔数
0
出口笔数
$29.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315723958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM5H849 |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | 50A đường Ấp Chiến Lược, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM QUẢNG CÁO XNK AN BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 305/7 Lê Văn Quới, Tổ 5, Khu phố 1, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84932795667 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $29.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 其他游戏设备 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-09-20 | 其他游戏设备 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-09-20 | 其他游戏设备 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-24 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-24 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-24 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-03-24 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-03-24 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-03-24 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |