International Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật ứng Dụng Quốc Tế
53
进口笔数
0
出口笔数
$149.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100995239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWS02R4 |
| 成立日期 | 2007-06-18 |
| 联系地址 | Biệt thự số 2, dãy TT3C Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 223 + 225 phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436658618 |
| 邮箱 | sales@ipeco.com.vn |
| 传真 | +842436658622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270119 | 其他煤 |
| 252010 | 石膏 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 41 | $137.89M |
| 澳大利亚 | 1 | $11.24M |
| 阿曼 | 6 | $665.4K |
| 越南 | 4 | $46.4K |
| 中国 | 1 | $250 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Bukit Asam Tbk | 印度尼西亚 | 6 | $22.27M | 其他煤、烟煤 |
| Pine Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $13.36M | 其他煤、烟煤 |
| SENTOSA LAJU ENERGY | 印度尼西亚 | 4 | $12.38M | 其他煤、烟煤 |
| Coeclerici Far East (Pte.) Ltd. | 越南 | 4 | $9.92M | 其他煤、烟煤 |
| LIANNEX CORPORATION (S) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $9.76M | 其他煤、石膏 |
| BERAU COAL | 印度尼西亚 | 3 | $7.79M | 其他煤、烟煤 |
| PERUSAHAAN PERSEROAN (PERSERO) PT BUKIT ASAM | 印度尼西亚 | 2 | $7.28M | 其他煤、褐煤 |
| PT BERAU COAL | 印度尼西亚 | 3 | $6.17M | 其他煤、烟煤 |
| International Materials | 阿曼 | 4 | $478.6K | 石膏 |
| Alliance Maritime Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $46.4K | 非轻质石油、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他煤 | PT PERUSAHAAN PERSEROAN (PERSERO) PT BUKIT ASAM TBK | 印度尼西亚 | $5.32M |
| 2026-06-18 | 烟煤 | Pine Energy Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $2.54M |
| 2026-06-15 | 烟煤 | PT BERAU COAL | 印度尼西亚 | $2.36M |
| 2026-05-26 | 其他煤 | LIANNEX CORPORATION (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $5.57M |
| 2026-05-21 | 其他煤 | PERUSAHAAN PERSEROAN (PERSERO) PT BUKIT ASAM | 印度尼西亚 | $5.29M |
| 2026-04-24 | 其他煤 | IMR Metallurgical Resources AG | 印度尼西亚 | $5.61M |
| 2026-04-24 | 其他煤 | LIANNEX CORPORATION (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.09M |
| 2026-04-24 | 其他煤 | IMR Metallurgical Resources AG | 印度尼西亚 | $5.61M |
| 2026-04-24 | 其他煤 | LIANNEX CORPORATION (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.09M |
| 2026-04-20 | 其他煤 | PERUSAHAAN PERSEROAN (PERSERO) PT BUKIT ASAM | 印度尼西亚 | $1.98M |