International Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật ứng Dụng Quốc Tế
37
进口笔数
0
出口笔数
$110.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100995239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWS02R4 |
| 成立日期 | 2007-06-18 |
| 联系地址 | Biệt thự số 2, dãy TT3C Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 223 + 225 phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436658618 |
| 邮箱 | sales@ipeco.com.vn |
| 传真 | +842436658622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270119 | 其他煤 |
| 252010 | 石膏 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 29 | $98.51M |
| 澳大利亚 | 1 | $11.24M |
| 阿曼 | 6 | $665.4K |
| 中国 | 1 | $250 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Bukit Asam Tbk | 印度尼西亚 | 6 | $22.27M | 其他煤、烟煤 |
| PT Sentosa Laju Energy | 印度尼西亚 | 4 | $12.38M | 烟煤、其他煤 |
| Pine Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.82M | 其他煤、烟煤 |
| Coeclerici Far East (Pte.) Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $9.92M | 其他煤、烟煤 |
| PT RLK Asia Development | 印度尼西亚 | 2 | $7.05M | 其他煤、烟煤 |
| Noble Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.55M | 其他煤、煤焦炭 |
| IMR Metallurgical Resources AG | 印度尼西亚 | 2 | $3.42M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| PT Almindo Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 2 | $3.11M | 其他煤 |
| International Materials | 阿曼 | 4 | $478.6K | 石膏 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 2 | $186.8K | 石膏 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他煤 | LIANNEX CORP ORATION (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.09M |
| 2026-04-24 | 其他煤 | I M R METALLURGICAL RESOURCES AG | 印度尼西亚 | $5.61M |
| 2026-04-24 | 其他煤 | I M R METALLURGICAL RESOURCES AG | 印度尼西亚 | $5.61M |
| 2026-04-24 | 其他煤 | — | 印度尼西亚 | $2.09M |
| 2026-04-01 | 其他煤 | PINE ENERGY PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.09M |
| 2026-04-01 | 其他煤 | PINE ENERGY PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.09M |
| 2026-03-31 | 烟煤 | Xiamen Itg Dynamic Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $5.71M |
| 2026-03-05 | 其他煤 | PINE ENERGY PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.05M |
| 2026-02-12 | 烟煤 | JSW INTERNATIONAL TRADECORP PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.86M |
| 2026-02-06 | 其他煤 | NOBLE RESOURCES INTERNATIONAL PTE.LTD. | 印度尼西亚 | $1.79M |