PHAM NGUYEN INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN PHạM NGUYễN
1
进口笔数
0
出口笔数
$19.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502443709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VR1Q57 |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | Số 17-19 Bùi Xuân Phái, Phường Phước Hưng, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHẠM NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17-19 Bùi Xuân Phái, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84911786266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Jinhua Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | ZIBO JINHUA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | ZIBO JINHUA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $706 |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | ZIBO JINHUA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | ZIBO JINHUA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | ZIBO JINHUA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | ZIBO JINHUA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $298 |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | ZIBO JINHUA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $706 |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | ZIBO JINHUA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | ZIBO JINHUA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-16 | 塑料封口件 | ZIBO JINHUA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $420 |