BBKO CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BBKO
1
进口笔数
8
出口笔数
$34.7K
进口金额
$169.3K
出口金额
2023-11-28
最近进口
2024-03-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702816556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S3CQW5 |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 689, tờ bản đồ số 13, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BBKO |
| 企业英文名称 | BBKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 689, tờ bản đồ số 13, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các loại hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84986138559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $34.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $169.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINING COMMERCE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $34.7K | 家具配件、非木制家具件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDROSIE INC | 英国 | 7 | $147.9K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| FENGFA INC | 美国 | 1 | $21.4K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 非泡沫塑料片 | HAINING COMMERCE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $34.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 非办公金属家具 | EDROSIE INC | 美国 | $5.4K |
| 2024-03-14 | 非办公金属家具 | EDROSIE INC | 美国 | $14.3K |
| 2024-03-14 | 非办公金属家具 | EDROSIE INC | 美国 | $1.5K |
| 2024-01-27 | 非办公金属家具 | EDROSIE INC | 美国 | $21.8K |
| 2023-12-29 | 非办公金属家具 | EDROSIE INC | 美国 | $12.2K |
| 2023-12-29 | 非办公金属家具 | EDROSIE INC | 美国 | $7.5K |
| 2023-12-29 | 非办公金属家具 | EDROSIE INC | 美国 | $8.0K |
| 2023-12-29 | 非办公金属家具 | EDROSIE INC | 美国 | $12.7K |
| 2023-12-25 | 非办公金属家具 | EDROSIE INC | 美国 | $21.8K |
| 2023-12-19 | 非办公金属家具 | EDROSIE INC | 美国 | $6.1K |