TAM MOC PHAT LAND JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâM MộC PHáT LAND
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$6.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500651859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC6M2X7 |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | Số nhà 505, Tiểu Khu Nhà Nghỉ, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM MỘC PHÁT LAND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 505, Tiểu Khu Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0982606789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH KHAI THAC MO CHAROEN SAPHAM | 老挝 | 2 | $6.2K | 矿物处理机器、其他离心泵 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-06 | 矿物处理机器 | CONG TY TNHH KHAI THAC MO CHAROEN SAPHAM | 老挝 | $1.0K |
| 2024-09-18 | 中功率交流电机 | CONG TY TNHH KHAI THAC MO CHAROEN SAPHAM | 老挝 | $209 |
| 2024-09-18 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH KHAI THAC MO CHAROEN SAPHAM | 老挝 | $500 |
| 2024-09-18 | 矿物处理机器 | CONG TY TNHH KHAI THAC MO CHAROEN SAPHAM | 老挝 | $3.1K |
| 2024-09-18 | 75千伏安以下柴油发电机组 | CONG TY TNHH KHAI THAC MO CHAROEN SAPHAM | 老挝 | $1.4K |