AIRPORTS CORP ORATION OF VIET NAM

越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 银首饰

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Cảng Hàng Không Việt Nam

2
进口笔数
0
出口笔数
$292
进口金额
$0
出口金额
2023-06-14
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0311638525
企查查编码QVNVTX2YTQ
成立日期2012-03-22
联系地址58 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - CTCP
企业英文名称AIRPORTS CORPORATION OF VIET NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址58 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838485383
邮箱vptct@acv.vn
传真+842838445127
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本35.8285万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
711311银首饰
847170存储单元

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$153
土耳其1$139

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BLACKTHORNE马来西亚1$153存储单元
GLMR EOOD保加利亚1$139贵金属首饰、银首饰

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-14存储单元BLACKTHORNE马来西亚$153
2023-03-06银首饰GLMR EOOD土耳其$139

相关企业 · 同类产品

AIRPORTS CORP ORATION OF VIET NAM 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →