Lien Thanh Phat Trade Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 牙刷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Thành Phát

193
进口笔数
337
出口笔数
$5.85M
进口金额
$10.56M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
29
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $563.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 4 笔2023-09进口 $82.3K · 4 笔出口 $137.2K · 7 笔2023-10进口 $134.9K · 4 笔出口 $192.3K · 8 笔2023-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $255.5K · 10 笔2023-12进口 $104.8K · 5 笔出口 $225.3K · 10 笔2024-01进口 $152.6K · 4 笔出口 $190.9K · 9 笔2024-02进口 $95.8K · 5 笔出口 $171.3K · 8 笔2024-03进口 $129.0K · 5 笔出口 $166.5K · 7 笔2024-04进口 $43.3K · 3 笔出口 $244.9K · 8 笔2024-05进口 $208.5K · 7 笔出口 $213.6K · 9 笔2024-06进口 $325.4K · 8 笔出口 $300.9K · 14 笔2024-07进口 $197.5K · 8 笔出口 $346.0K · 9 笔2024-08进口 $69.2K · 3 笔出口 $174.5K · 6 笔2024-09进口 $107.6K · 4 笔出口 $235.2K · 7 笔2024-10进口 $94.9K · 4 笔出口 $216.9K · 10 笔2024-11进口 $213.3K · 6 笔出口 $208.9K · 6 笔2024-12进口 $174.3K · 4 笔出口 $350.5K · 9 笔2025-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $226.1K · 7 笔2025-02进口 $80.3K · 4 笔出口 $276.8K · 10 笔2025-03进口 $141.4K · 6 笔出口 $418.5K · 9 笔2025-04进口 $90.2K · 2 笔出口 $265.4K · 7 笔2025-05进口 $216.3K · 5 笔出口 $398.4K · 10 笔2025-06进口 $120.4K · 4 笔出口 $170.6K · 4 笔2025-07进口 $15.5K · 2 笔出口 $207.8K · 7 笔2025-08进口 $440.3K · 7 笔出口 $218.0K · 7 笔2025-09进口 $121.4K · 6 笔出口 $252.6K · 7 笔2025-10进口 $38.4K · 2 笔出口 $309.8K · 8 笔2025-11进口 $231.1K · 8 笔出口 $278.4K · 8 笔2025-12进口 $210.0K · 10 笔出口 $563.3K · 9 笔2026-01进口 $207.7K · 6 笔出口 $412.4K · 9 笔2026-02进口 $107.0K · 4 笔出口 $272.5K · 8 笔2026-03进口 $152.5K · 6 笔出口 $325.3K · 6 笔2026-04进口 $214.1K · 4 笔出口 $336.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 4 笔2023-09进口 $82.3K · 4 笔出口 $137.2K · 7 笔2023-10进口 $134.9K · 4 笔出口 $192.3K · 8 笔2023-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $255.5K · 10 笔2023-12进口 $104.8K · 5 笔出口 $225.3K · 10 笔2024-01进口 $152.6K · 4 笔出口 $190.9K · 9 笔2024-02进口 $95.8K · 5 笔出口 $171.3K · 8 笔2024-03进口 $129.0K · 5 笔出口 $166.5K · 7 笔2024-04进口 $43.3K · 3 笔出口 $244.9K · 8 笔2024-05进口 $208.5K · 7 笔出口 $213.6K · 9 笔2024-06进口 $325.4K · 8 笔出口 $300.9K · 14 笔2024-07进口 $197.5K · 8 笔出口 $346.0K · 9 笔2024-08进口 $69.2K · 3 笔出口 $174.5K · 6 笔2024-09进口 $107.6K · 4 笔出口 $235.2K · 7 笔2024-10进口 $94.9K · 4 笔出口 $216.9K · 10 笔2024-11进口 $213.3K · 6 笔出口 $208.9K · 6 笔2024-12进口 $174.3K · 4 笔出口 $350.5K · 9 笔2025-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $226.1K · 7 笔2025-02进口 $80.3K · 4 笔出口 $276.8K · 10 笔2025-03进口 $141.4K · 6 笔出口 $418.5K · 9 笔2025-04进口 $90.2K · 2 笔出口 $265.4K · 7 笔2025-05进口 $216.3K · 5 笔出口 $398.4K · 10 笔2025-06进口 $120.4K · 4 笔出口 $170.6K · 4 笔2025-07进口 $15.5K · 2 笔出口 $207.8K · 7 笔2025-08进口 $440.3K · 7 笔出口 $218.0K · 7 笔2025-09进口 $121.4K · 6 笔出口 $252.6K · 7 笔2025-10进口 $38.4K · 2 笔出口 $309.8K · 8 笔2025-11进口 $231.1K · 8 笔出口 $278.4K · 8 笔2025-12进口 $210.0K · 10 笔出口 $563.3K · 9 笔2026-01进口 $207.7K · 6 笔出口 $412.4K · 9 笔2026-02进口 $107.0K · 4 笔出口 $272.5K · 8 笔2026-03进口 $152.5K · 6 笔出口 $325.3K · 6 笔2026-04进口 $214.1K · 4 笔出口 $336.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0301442749
企查查编码QVN6RJNQMM
成立日期1997-11-05
联系地址D19/31 Hương lộ 80, ấp 4, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN THÀNH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D19/31, ấp 50, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话37650281
传真37650284
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330610口腔卫生产品
392350塑料封口件
850610二氧化锰电池
392390其他塑料包装制品
390319其他苯乙烯聚合物
760720衬背铝箔
960321牙刷
540419其他单丝
960390扫帚刷子
390330ABS共聚物

出口

HS 编码产品
960321牙刷
330610口腔卫生产品
340111盥洗皂制品
960390扫帚刷子
392390其他塑料包装制品
961511塑料梳子
392321聚乙烯袋
392350塑料封口件
481930大纸袋
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$4.27M
中国台湾48$785.0K
泰国39$521.0K
韩国2$88.8K
马来西亚4$73.6K
日本4$53.5K
印度1$51.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡90$4.53M
日本122$3.49M
中国台湾58$1.22M
泰国22$699.7K
越南34$494.6K
澳大利亚2$52.2K
美国1$18.6K
比利时1$18.5K
中国2$14.3K
蒙古1$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Hing Trading Co.中国43$1.64M二氧化锰电池、塑料封口件
Shanghai Compass Imp. & Exp. Co., Ltd.中国14$884.1K其他单丝、合成纤维扁条
Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd.中国19$791.9K其他塑料包装制品、非泡沫塑料片
Tradix Co., Ltd.泰国35$457.8K口腔卫生产品、扫帚刷子
DRACO KING INDUSTRIES LTD中国台湾18$429.0K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
TRADIX CO LTD中国台湾29$303.0K剃须用品、牙刷
Shenzhen Gainshine Plastic Technology Co., Ltd.中国11$301.6K可发泡聚苯乙烯、其他未硫化橡胶
Shanghai MCP Automation Co., Ltd.中国9$219.4K塑料封口件、其他塑料包装制品
Zhejiang Dachang Technology Co., Ltd.中国4$116.0K拉链零件、7mm以下铝合金丝
Texchem Polymers Sdn. Bhd.马来西亚4$73.6K聚丙烯聚合物、苯乙烯塑料

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unilever Asia Private Ltd.新加坡66$3.77M零售清洁粉剂、口腔卫生产品
Asahisangyo Co., Ltd.日本122$3.49M牙刷、其他塑料包装制品
Tradix Co., Ltd.新加坡24$765.3K牙刷
Laoaree Trading Co., Ltd.泰国17$618.2K牙刷
HOTELMAN DEVELOPMENT CO LTD中国台湾26$500.1K盥洗皂制品、牙刷
TRADIX CO LTD中国台湾20$461.1K牙刷、聚乙烯袋
Yeko Trading Ltd.越南25$420.6K瓦楞纸箱、印刷标签
HESHENG ENTERPRISE CO中国台湾4$134.0K口腔卫生产品、牙刷
REXSON TAIWAN LTD中国台湾6$102.4K牙刷、聚乙烯袋
Tradix Co., Ltd.越南6$51.6K非注塑模具、牙刷

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纤维素衍生物Asahisangyo Co., Ltd.韩国$8.7K
2026-04-27其他纤维素衍生物Asahisangyo Co., Ltd.韩国$15.8K
2026-04-27其他纤维素衍生物Asahisangyo Co., Ltd.韩国$8.7K
2026-04-27其他纤维素衍生物Asahisangyo Co., Ltd.韩国$15.8K
2026-04-27其他纤维素衍生物Asahisangyo Co., Ltd.韩国$15.8K
2026-04-27其他纤维素衍生物Asahisangyo Co., Ltd.韩国$15.8K
2026-04-22剃刀SUN HING TRADING CO中国$2.5K
2026-04-22剃刀SUN HING TRADING CO中国$2.5K
2026-04-22非农用喷雾器具SUN HING TRADING CO中国$900
2026-04-22非农用喷雾器具SUN HING TRADING CO中国$900

出口(共 337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28口腔卫生产品UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED新加坡$14.9K
2026-04-28口腔卫生产品UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED新加坡$7.5K
2026-04-28口腔卫生产品UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED新加坡$13.7K
2026-04-28口腔卫生产品UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED新加坡$19.4K
2026-04-28口腔卫生产品UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED新加坡$14.9K
2026-04-28口腔卫生产品UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED新加坡$19.4K
2026-04-28口腔卫生产品UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED新加坡$19.4K
2026-04-28口腔卫生产品UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED新加坡$19.4K
2026-04-23牙刷Asahisangyo Co., Ltd.日本$907
2026-04-23牙刷Asahisangyo Co., Ltd.日本$1.0K

相关企业 · 同类产品

Lien Thanh Phat Trade Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →