Lien Thanh Phat Trade Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Thành Phát
193
进口笔数
337
出口笔数
$5.85M
进口金额
$10.56M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
29
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301442749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RJNQMM |
| 成立日期 | 1997-11-05 |
| 联系地址 | D19/31 Hương lộ 80, ấp 4, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D19/31, ấp 50, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 37650281 |
| 传真 | 37650284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 960321 | 牙刷 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $4.27M |
| 中国台湾 | 48 | $785.0K |
| 泰国 | 39 | $521.0K |
| 韩国 | 2 | $88.8K |
| 马来西亚 | 4 | $73.6K |
| 日本 | 4 | $53.5K |
| 印度 | 1 | $51.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 90 | $4.53M |
| 日本 | 122 | $3.49M |
| 中国台湾 | 58 | $1.22M |
| 泰国 | 22 | $699.7K |
| 越南 | 34 | $494.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $52.2K |
| 美国 | 1 | $18.6K |
| 比利时 | 1 | $18.5K |
| 中国 | 2 | $14.3K |
| 蒙古 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Hing Trading Co. | 中国 | 43 | $1.64M | 二氧化锰电池、塑料封口件 |
| Shanghai Compass Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $884.1K | 其他单丝、合成纤维扁条 |
| Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd. | 中国 | 19 | $791.9K | 其他塑料包装制品、非泡沫塑料片 |
| Tradix Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $457.8K | 口腔卫生产品、扫帚刷子 |
| DRACO KING INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | 18 | $429.0K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| TRADIX CO LTD | 中国台湾 | 29 | $303.0K | 剃须用品、牙刷 |
| Shenzhen Gainshine Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $301.6K | 可发泡聚苯乙烯、其他未硫化橡胶 |
| Shanghai MCP Automation Co., Ltd. | 中国 | 9 | $219.4K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| Zhejiang Dachang Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $116.0K | 拉链零件、7mm以下铝合金丝 |
| Texchem Polymers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $73.6K | 聚丙烯聚合物、苯乙烯塑料 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilever Asia Private Ltd. | 新加坡 | 66 | $3.77M | 零售清洁粉剂、口腔卫生产品 |
| Asahisangyo Co., Ltd. | 日本 | 122 | $3.49M | 牙刷、其他塑料包装制品 |
| Tradix Co., Ltd. | 新加坡 | 24 | $765.3K | 牙刷 |
| Laoaree Trading Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $618.2K | 牙刷 |
| HOTELMAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 26 | $500.1K | 盥洗皂制品、牙刷 |
| TRADIX CO LTD | 中国台湾 | 20 | $461.1K | 牙刷、聚乙烯袋 |
| Yeko Trading Ltd. | 越南 | 25 | $420.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| HESHENG ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 4 | $134.0K | 口腔卫生产品、牙刷 |
| REXSON TAIWAN LTD | 中国台湾 | 6 | $102.4K | 牙刷、聚乙烯袋 |
| Tradix Co., Ltd. | 越南 | 6 | $51.6K | 非注塑模具、牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纤维素衍生物 | Asahisangyo Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 其他纤维素衍生物 | Asahisangyo Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2026-04-27 | 其他纤维素衍生物 | Asahisangyo Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 其他纤维素衍生物 | Asahisangyo Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2026-04-27 | 其他纤维素衍生物 | Asahisangyo Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2026-04-27 | 其他纤维素衍生物 | Asahisangyo Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2026-04-22 | 剃刀 | SUN HING TRADING CO | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 剃刀 | SUN HING TRADING CO | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 非农用喷雾器具 | SUN HING TRADING CO | 中国 | $900 |
| 2026-04-22 | 非农用喷雾器具 | SUN HING TRADING CO | 中国 | $900 |
出口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $14.9K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $19.4K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $14.9K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $19.4K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $19.4K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $19.4K |
| 2026-04-23 | 牙刷 | Asahisangyo Co., Ltd. | 日本 | $907 |
| 2026-04-23 | 牙刷 | Asahisangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |