Lien Thanh Phat Trade Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 牙刷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Thành Phát

208
进口笔数
355
出口笔数
$6.56M
进口金额
$11.13M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
32
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $563.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $255.5K · 10 笔2023-12进口 $104.8K · 5 笔出口 $225.3K · 10 笔2024-01进口 $152.6K · 4 笔出口 $190.9K · 9 笔2024-02进口 $95.8K · 5 笔出口 $171.3K · 8 笔2024-03进口 $129.0K · 5 笔出口 $166.5K · 7 笔2024-04进口 $43.3K · 3 笔出口 $244.9K · 8 笔2024-05进口 $208.5K · 7 笔出口 $213.6K · 9 笔2024-06进口 $325.4K · 8 笔出口 $300.9K · 14 笔2024-07进口 $197.5K · 8 笔出口 $346.0K · 9 笔2024-08进口 $69.2K · 3 笔出口 $174.5K · 6 笔2024-09进口 $107.6K · 4 笔出口 $235.2K · 7 笔2024-10进口 $94.9K · 4 笔出口 $216.9K · 10 笔2024-11进口 $213.3K · 6 笔出口 $208.9K · 6 笔2024-12进口 $174.3K · 4 笔出口 $350.5K · 9 笔2025-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $226.1K · 7 笔2025-02进口 $80.3K · 4 笔出口 $276.8K · 10 笔2025-03进口 $141.4K · 6 笔出口 $418.5K · 9 笔2025-04进口 $90.2K · 2 笔出口 $265.4K · 7 笔2025-05进口 $216.3K · 5 笔出口 $398.4K · 10 笔2025-06进口 $120.4K · 4 笔出口 $170.6K · 4 笔2025-07进口 $15.5K · 2 笔出口 $207.8K · 7 笔2025-08进口 $440.3K · 7 笔出口 $218.0K · 7 笔2025-09进口 $121.4K · 6 笔出口 $252.6K · 7 笔2025-10进口 $38.4K · 2 笔出口 $309.8K · 8 笔2025-11进口 $231.1K · 8 笔出口 $278.4K · 8 笔2025-12进口 $210.0K · 10 笔出口 $563.3K · 9 笔2026-01进口 $207.7K · 6 笔出口 $412.4K · 9 笔2026-02进口 $107.0K · 4 笔出口 $272.5K · 8 笔2026-03进口 $152.5K · 6 笔出口 $325.3K · 6 笔2026-04进口 $214.1K · 4 笔出口 $336.7K · 7 笔2026-05进口 $191.4K · 5 笔出口 $198.0K · 5 笔2026-06进口 $445.7K · 8 笔出口 $189.6K · 7 笔2026-07进口 $73.3K · 2 笔出口 $179.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $255.5K · 10 笔2023-12进口 $104.8K · 5 笔出口 $225.3K · 10 笔2024-01进口 $152.6K · 4 笔出口 $190.9K · 9 笔2024-02进口 $95.8K · 5 笔出口 $171.3K · 8 笔2024-03进口 $129.0K · 5 笔出口 $166.5K · 7 笔2024-04进口 $43.3K · 3 笔出口 $244.9K · 8 笔2024-05进口 $208.5K · 7 笔出口 $213.6K · 9 笔2024-06进口 $325.4K · 8 笔出口 $300.9K · 14 笔2024-07进口 $197.5K · 8 笔出口 $346.0K · 9 笔2024-08进口 $69.2K · 3 笔出口 $174.5K · 6 笔2024-09进口 $107.6K · 4 笔出口 $235.2K · 7 笔2024-10进口 $94.9K · 4 笔出口 $216.9K · 10 笔2024-11进口 $213.3K · 6 笔出口 $208.9K · 6 笔2024-12进口 $174.3K · 4 笔出口 $350.5K · 9 笔2025-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $226.1K · 7 笔2025-02进口 $80.3K · 4 笔出口 $276.8K · 10 笔2025-03进口 $141.4K · 6 笔出口 $418.5K · 9 笔2025-04进口 $90.2K · 2 笔出口 $265.4K · 7 笔2025-05进口 $216.3K · 5 笔出口 $398.4K · 10 笔2025-06进口 $120.4K · 4 笔出口 $170.6K · 4 笔2025-07进口 $15.5K · 2 笔出口 $207.8K · 7 笔2025-08进口 $440.3K · 7 笔出口 $218.0K · 7 笔2025-09进口 $121.4K · 6 笔出口 $252.6K · 7 笔2025-10进口 $38.4K · 2 笔出口 $309.8K · 8 笔2025-11进口 $231.1K · 8 笔出口 $278.4K · 8 笔2025-12进口 $210.0K · 10 笔出口 $563.3K · 9 笔2026-01进口 $207.7K · 6 笔出口 $412.4K · 9 笔2026-02进口 $107.0K · 4 笔出口 $272.5K · 8 笔2026-03进口 $152.5K · 6 笔出口 $325.3K · 6 笔2026-04进口 $214.1K · 4 笔出口 $336.7K · 7 笔2026-05进口 $191.4K · 5 笔出口 $198.0K · 5 笔2026-06进口 $445.7K · 8 笔出口 $189.6K · 7 笔2026-07进口 $73.3K · 2 笔出口 $179.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0301442749
企查查编码QVN6RJNQMM
成立日期1997-11-05
联系地址D19/31 Hương lộ 80, ấp 4, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN THÀNH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D19/31, ấp 50, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话37650281
传真37650284
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330610口腔卫生产品
392350塑料封口件
850610二氧化锰电池
392390其他塑料包装制品
760720衬背铝箔
390319其他苯乙烯聚合物
960321牙刷
960390扫帚刷子
540419其他单丝
390330ABS共聚物

出口

HS 编码产品
960321牙刷
330610口腔卫生产品
340111盥洗皂制品
960390扫帚刷子
392390其他塑料包装制品
961511塑料梳子
392321聚乙烯袋
392350塑料封口件
481930大纸袋
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$4.88M
中国台湾49$810.0K
泰国40$581.7K
韩国3$109.8K
马来西亚4$73.6K
日本4$53.5K
印度1$51.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡94$4.76M
日本131$3.77M
中国台湾59$1.23M
泰国24$714.4K
越南34$494.6K
澳大利亚2$52.2K
美国1$18.6K
比利时1$18.5K
中国2$14.3K
蒙古1$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUN HING TRADING CO LTD美国40$1.48M二氧化锰电池、塑料封口件
Shanghai Compass Imp. & Exp. Co., Ltd.中国16$978.4K其他单丝、合成纤维扁条
Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd.中国22$890.1K其他塑料包装制品、非泡沫塑料片
Tradix Co., Ltd.泰国35$457.8K口腔卫生产品、扫帚刷子
DRACO KING INDUSTRIES LTD中国台湾18$429.0K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Shanghai MCP Automation Co., Ltd.中国10$426.0K塑料封口件、其他塑料包装制品
SUN HING TRADING COMPANY中国香港7$364.7K二氧化锰电池、聚丙烯聚合物
TRADIX CO LTD中国台湾30$363.7K口腔卫生产品、剃须用品
Shenzhen Gainshine Plastic Technology Co., Ltd.中国11$301.6K可发泡聚苯乙烯、其他未硫化橡胶
DRACO KING INDUSTRIES LTD中国香港4$119.0K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahisangyo Co., Ltd.日本131$3.77M牙刷、其他塑料包装制品
UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED新加坡58$2.84M零售清洁粉剂、口腔卫生产品
UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED印度12$1.15M零售清洁粉剂、口腔卫生产品
Tradix Co., Ltd.新加坡24$765.3K牙刷
Laoaree Trading Co., Ltd.泰国17$618.2K牙刷
HOTELMAN DEVELOPMENT CO LTD中国台湾27$509.5K盥洗皂制品、牙刷
TRADIX CO LTD中国台湾20$461.1K牙刷、聚乙烯袋
Yeko Trading Ltd.越南25$420.6K瓦楞纸箱、印刷标签
REXSON TAIWAN LTD中国台湾6$102.4K牙刷、聚乙烯袋
Tradix Co., Ltd.越南6$51.6K非注塑模具、牙刷

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31二氧化锰电池SUN HING TRADING COMPANY中国$56.6K
2026-07-28衬背铝箔Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd.中国$980
2026-07-28其他塑料包装制品Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd.中国$7.5K
2026-07-28衬背铝箔Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd.中国$8.2K
2026-06-30气体过滤机械ZHANGXINGFEN中国$30
2026-06-30液压气压阀门EXCITED ZHANG中国$73
2026-06-19二氧化锰电池SUN HING TRADING COMPANY中国$45.6K
2026-06-19二氧化锰电池SUN HING TRADING COMPANY中国$3.8K
2026-06-19二氧化锰电池SUN HING TRADING COMPANY中国$1.2K
2026-06-19二氧化锰电池SUN HING TRADING COMPANY中国$43.2K

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29口腔卫生产品Cong Ty Co Phan Thien Nhien—$27.4K
2026-07-22牙刷Asahisangyo Co., Ltd.日本$629
2026-07-22牙刷Asahisangyo Co., Ltd.日本$462
2026-07-22牙刷Asahisangyo Co., Ltd.日本$337
2026-07-22牙刷Asahisangyo Co., Ltd.日本$777
2026-07-22牙刷Asahisangyo Co., Ltd.日本$653
2026-07-22牙刷Asahisangyo Co., Ltd.日本$438
2026-07-22牙刷Asahisangyo Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-22口腔卫生产品Asahisangyo Co., Ltd.日本$880
2026-07-22牙刷Asahisangyo Co., Ltd.日本$1.0K

相关企业 · 同类产品

Lien Thanh Phat Trade Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →