Lien Thanh Phat Trade Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Thành Phát
208
进口笔数
355
出口笔数
$6.56M
进口金额
$11.13M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
32
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301442749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RJNQMM |
| 成立日期 | 1997-11-05 |
| 联系地址 | D19/31 Hương lộ 80, ấp 4, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D19/31, ấp 50, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 37650281 |
| 传真 | 37650284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 960321 | 牙刷 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $4.88M |
| 中国台湾 | 49 | $810.0K |
| 泰国 | 40 | $581.7K |
| 韩国 | 3 | $109.8K |
| 马来西亚 | 4 | $73.6K |
| 日本 | 4 | $53.5K |
| 印度 | 1 | $51.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 94 | $4.76M |
| 日本 | 131 | $3.77M |
| 中国台湾 | 59 | $1.23M |
| 泰国 | 24 | $714.4K |
| 越南 | 34 | $494.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $52.2K |
| 美国 | 1 | $18.6K |
| 比利时 | 1 | $18.5K |
| 中国 | 2 | $14.3K |
| 蒙古 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN HING TRADING CO LTD | 美国 | 40 | $1.48M | 二氧化锰电池、塑料封口件 |
| Shanghai Compass Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $978.4K | 其他单丝、合成纤维扁条 |
| Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd. | 中国 | 22 | $890.1K | 其他塑料包装制品、非泡沫塑料片 |
| Tradix Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $457.8K | 口腔卫生产品、扫帚刷子 |
| DRACO KING INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | 18 | $429.0K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Shanghai MCP Automation Co., Ltd. | 中国 | 10 | $426.0K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| SUN HING TRADING COMPANY | 中国香港 | 7 | $364.7K | 二氧化锰电池、聚丙烯聚合物 |
| TRADIX CO LTD | 中国台湾 | 30 | $363.7K | 口腔卫生产品、剃须用品 |
| Shenzhen Gainshine Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $301.6K | 可发泡聚苯乙烯、其他未硫化橡胶 |
| DRACO KING INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 4 | $119.0K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahisangyo Co., Ltd. | 日本 | 131 | $3.77M | 牙刷、其他塑料包装制品 |
| UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 58 | $2.84M | 零售清洁粉剂、口腔卫生产品 |
| UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $1.15M | 零售清洁粉剂、口腔卫生产品 |
| Tradix Co., Ltd. | 新加坡 | 24 | $765.3K | 牙刷 |
| Laoaree Trading Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $618.2K | 牙刷 |
| HOTELMAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 27 | $509.5K | 盥洗皂制品、牙刷 |
| TRADIX CO LTD | 中国台湾 | 20 | $461.1K | 牙刷、聚乙烯袋 |
| Yeko Trading Ltd. | 越南 | 25 | $420.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| REXSON TAIWAN LTD | 中国台湾 | 6 | $102.4K | 牙刷、聚乙烯袋 |
| Tradix Co., Ltd. | 越南 | 6 | $51.6K | 非注塑模具、牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 二氧化锰电池 | SUN HING TRADING COMPANY | 中国 | $56.6K |
| 2026-07-28 | 衬背铝箔 | Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2026-07-28 | 其他塑料包装制品 | Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-07-28 | 衬背铝箔 | Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-30 | 气体过滤机械 | ZHANGXINGFEN | 中国 | $30 |
| 2026-06-30 | 液压气压阀门 | EXCITED ZHANG | 中国 | $73 |
| 2026-06-19 | 二氧化锰电池 | SUN HING TRADING COMPANY | 中国 | $45.6K |
| 2026-06-19 | 二氧化锰电池 | SUN HING TRADING COMPANY | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-19 | 二氧化锰电池 | SUN HING TRADING COMPANY | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-19 | 二氧化锰电池 | SUN HING TRADING COMPANY | 中国 | $43.2K |
出口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 口腔卫生产品 | Cong Ty Co Phan Thien Nhien | — | $27.4K |
| 2026-07-22 | 牙刷 | Asahisangyo Co., Ltd. | 日本 | $629 |
| 2026-07-22 | 牙刷 | Asahisangyo Co., Ltd. | 日本 | $462 |
| 2026-07-22 | 牙刷 | Asahisangyo Co., Ltd. | 日本 | $337 |
| 2026-07-22 | 牙刷 | Asahisangyo Co., Ltd. | 日本 | $777 |
| 2026-07-22 | 牙刷 | Asahisangyo Co., Ltd. | 日本 | $653 |
| 2026-07-22 | 牙刷 | Asahisangyo Co., Ltd. | 日本 | $438 |
| 2026-07-22 | 牙刷 | Asahisangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-07-22 | 口腔卫生产品 | Asahisangyo Co., Ltd. | 日本 | $880 |
| 2026-07-22 | 牙刷 | Asahisangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |