Hoa Phat Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư, THươNG MạI XNK HòA PHáT
97
进口笔数
0
出口笔数
$469.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803051809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX42MPB |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | Xóm 3 bản Mèo, Xã Mèo, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI XNK HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT XNK TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3 bản Mèo, Xã Mèo, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983727383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 091011 | 整姜 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 97 | $469.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luantinh Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 87 | $425.2K | 其他含油籽仁、整姜 |
| Sysavang Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $25.9K | 稻谷、未加工烟草 |
| Thinakone Import Export Trading Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $18.0K | 其他含油籽仁 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他含油籽仁 | Luantinh Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |
| 2026-01-20 | 其他含油籽仁 | Luantinh Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $10.0K |
| 2026-01-19 | 其他含油籽仁 | Luantinh Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-01-18 | 其他含油籽仁 | Luantinh Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $5.0K |
| 2026-01-16 | 碾磨大米 | Luantinh Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 其他含油籽仁 | Luantinh Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $16.0K |
| 2026-01-03 | 其他含油籽仁 | Luantinh Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $4.0K |
| 2025-12-31 | 其他含油籽仁 | Luantinh Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $4.0K |
| 2025-12-28 | 其他含油籽仁 | Luantinh Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $10.0K |
| 2025-12-19 | 其他含油籽仁 | Luantinh Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $10.0K |