Truong Thanh Investment & Building Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XâY DựNG Và ĐầU Tư TRườNG THàNH
2
进口笔数
2
出口笔数
$60.5K
进口金额
$95.3K
出口金额
2024-01-23
最近进口
2024-01-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108455041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSFEWV5 |
| 成立日期 | 2018-10-03 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 449 Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ TRƯỜNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH INVESTMENT AND BUILDING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 449 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84582888883 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $40.0K |
| 日本 | 1 | $20.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $95.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Shima | 日本 | 1 | $20.5K | 360度挖掘机、车身零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $95.3K | 360度挖掘机、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 360度挖掘机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $20.0K |
| 2024-01-23 | 360度挖掘机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $20.0K |
| 2023-07-04 | 其他机械铲 | SHIMA CO LTD | 日本 | $17.1K |
| 2023-07-04 | 其他机械铲 | SHIMA CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2023-07-04 | 其他机械铲 | SHIMA CO LTD | 日本 | $1.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.6K |
| 2023-12-16 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $76.8K |