VIETNAM GENERAL PURCHASE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảN Lý CHUỗI CUNG ứNG MUA CHUNG VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$14.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801401042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9SAPCG |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | KCN Cộng Hòa, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG MUA CHUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM JOINT PURCHASING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0967807870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.2K |
| 越南 | 2 | $782 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG ELITE SUPPLY SYNDICATE CO., LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 塑料家具 |
| ZHEJIANG ENJOY & WONDERFUL INC | 中国 | 1 | $5.3K | 纤维素卫生纸卷、聚酯塑料片材 |
| VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | 2 | $782 | 塑料餐具、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 塑料家具 | ZHEJIANG ELITE SUPPLY SYNDICATE CO., LTD | 中国 | $869 |
| 2024-03-15 | 塑料家具 | ZHEJIANG ELITE SUPPLY SYNDICATE CO., LTD | 中国 | $661 |
| 2024-03-15 | 塑料家具 | ZHEJIANG ELITE SUPPLY SYNDICATE CO., LTD | 中国 | $103 |
| 2024-03-15 | 塑料家具 | ZHEJIANG ELITE SUPPLY SYNDICATE CO., LTD | 中国 | $609 |
| 2024-03-15 | 塑料家具 | ZHEJIANG ELITE SUPPLY SYNDICATE CO., LTD | 中国 | $672 |
| 2024-03-15 | 塑料家具 | ZHEJIANG ELITE SUPPLY SYNDICATE CO., LTD | 中国 | $472 |
| 2024-03-15 | 塑料家具 | ZHEJIANG ELITE SUPPLY SYNDICATE CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2024-03-15 | 塑料家具 | ZHEJIANG ELITE SUPPLY SYNDICATE CO., LTD | 中国 | $555 |
| 2024-03-15 | 塑料家具 | ZHEJIANG ELITE SUPPLY SYNDICATE CO., LTD | 中国 | $191 |
| 2024-03-15 | 塑料家具 | ZHEJIANG ELITE SUPPLY SYNDICATE CO., LTD | 中国 | $105 |