BLUE OCEAN ENVIRONMENT & CONSTRUCTION CONSULTANCY JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Môi Trường Đại Dương Xanh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$62.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601197821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31KQC9N |
| 成立日期 | 2008-11-14 |
| 联系地址 | Lô BN1-LK17, đường N1, khu phố 7, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG ĐẠI DƯƠNG XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02513943595 |
| 邮箱 | daiduongxanhdongnai@gmail.com |
| 官网 | daiduongxanhdongnai.vn |
| 传真 | 02513843057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $31.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.4K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 气体过滤机械 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-01-26 | 气体过滤机械 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-01-26 | 气体过滤机械 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2026-01-26 | 气体过滤机械 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2026-01-26 | 气体过滤机械 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-01-26 | 气体过滤机械 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-01-20 | 气体过滤机械 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | — | $325 |
| 2026-01-20 | 气体过滤机械 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | — | $9.7K |
| 2026-01-20 | 气体过滤机械 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | — | $41 |
| 2026-01-20 | 气体过滤机械 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | — | $16.5K |