Duc Long Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC ĐứC LONG
- 邮箱3
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$71.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901016301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EHUUWF |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ĐỨC LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842216999386 |
| 邮箱 | tuyen01626999368@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $71.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $71.3K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他钢铁非螺纹件 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-27 | 其他钢铁非螺纹件 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-12-27 | 其他钢铁非螺纹件 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-12-27 | 其他钢铁非螺纹件 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-27 | 其他钢铁非螺纹件 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-12-27 | 其他钢铁非螺纹件 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁非螺纹件 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁非螺纹件 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁非螺纹件 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁非螺纹件 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |