Greenfood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Xanh
4
进口笔数
187
出口笔数
$20.92M
进口金额
$5.34M
出口金额
2024-12-02
最近进口
2026-07-02
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700151313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFKCJR2 |
| 成立日期 | 2008-05-13 |
| 联系地址 | Số 63/3, Tổ 15, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM XANH |
| 企业英文名称 | GREENFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 63/3, Tổ 15, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842743754082 |
| 邮箱 | info@gfood.com.vn |
| 官网 | www.gfood.com.vn |
| 传真 | 06503753445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $20.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 35 | $2.11M |
| 捷克 | 56 | $1.84M |
| 美国 | 43 | $760.1K |
| 哥伦比亚 | 6 | $200.9K |
| 澳大利亚 | 19 | $200.5K |
| 老挝 | 21 | $107.3K |
| 韩国 | 5 | $59.8K |
| 越南 | 1 | $30.3K |
| 加拿大 | 1 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.92M | 其他加工蘑菇、干银耳 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herman Kuijper B.V. | 荷兰 | 25 | $1.95M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Hoka Trade s.r.o. | 捷克 | 56 | $1.84M | 制备面食、未煮意面 |
| Cranex LLC | 美国 | 18 | $601.7K | 未煮意面、混合调味料 |
| Hico Fish S.A.S. | 哥伦比亚 | 6 | $200.9K | 未煮蛋面、冷冻虾 |
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $200.5K | 其他冷冻水果坚果、其他香蕉 |
| LTP Import Export B.V. | 荷兰 | 7 | $125.3K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 21 | $107.3K | 食用油脂制品、精制豆油 |
| Sun Lee Inc. | 美国 | 3 | $96.4K | 加工菠萝、未煮意面 |
| Quali Korea Corp | 韩国 | 5 | $59.8K | 制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 糖渍植物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $20.92M |
| 2023-12-20 | 糖渍植物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-27 | 糖渍植物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $830 |
| 2023-10-19 | 糖渍植物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.2K |
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | BAMBOO GARDEN VEGETARIAN DRIED NOODLE, ROUNDCAKE, SIZE 1.2MMPACKING: (400 GRAMS/PACK, 42 PACKS/CARTON) (16.8KG/ CARTON) | CRANEX LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 制备面食 | HOKA TRADE S R O | 捷克 | $7.4K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | HOKA TRADE S R O | 捷克 | $641 |
| 2026-04-23 | 制备面食 | HOKA TRADE S R O | 捷克 | $628 |
| 2026-04-23 | 制备面食 | HOKA TRADE S R O | 捷克 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | HOKA TRADE S R O | 捷克 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | HOKA TRADE S R O | 捷克 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | HOKA TRADE S R O | 捷克 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | HOKA TRADE S R O | 捷克 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 未煮意面 | Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.0K |