S4 Fashion Partner (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 755 笔 · 主营 处理纺织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH S4 FASHION PARTNER (Việt Nam)

755
进口笔数
324
出口笔数
$9.89M
进口金额
$23.53M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
81
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.6K · 3 笔出口 $396.9K · 3 笔2023-11进口 $502.1K · 13 笔出口 $465.5K · 6 笔2023-12进口 $231.6K · 19 笔出口 $948.2K · 11 笔2024-01进口 $294.6K · 30 笔出口 $803.0K · 9 笔2024-02进口 $204.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232.6K · 22 笔出口 $488.4K · 11 笔2024-04进口 $136.8K · 21 笔出口 $842.7K · 9 笔2024-05进口 $310.1K · 28 笔出口 $664.6K · 9 笔2024-06进口 $357.6K · 19 笔出口 $801.2K · 11 笔2024-07进口 $264.5K · 20 笔出口 $713.2K · 10 笔2024-08进口 $385.5K · 19 笔出口 $1.15M · 14 笔2024-09进口 $310.6K · 14 笔出口 $280.2K · 7 笔2024-10进口 $425.7K · 23 笔出口 $989.9K · 9 笔2024-11进口 $130.6K · 10 笔出口 $657.2K · 9 笔2024-12进口 $304.1K · 33 笔出口 $645.0K · 8 笔2025-01进口 $115.9K · 9 笔出口 $886.8K · 9 笔2025-02进口 $315.3K · 19 笔出口 $254.8K · 5 笔2025-03进口 $165.3K · 18 笔出口 $718.0K · 8 笔2025-04进口 $514.5K · 28 笔出口 $436.5K · 6 笔2025-05进口 $105.4K · 17 笔出口 $562.3K · 8 笔2025-06进口 $255.9K · 19 笔出口 $612.0K · 12 笔2025-07进口 $93.4K · 10 笔出口 $548.7K · 9 笔2025-08进口 $118.8K · 19 笔出口 $849.1K · 9 笔2025-09进口 $209.5K · 23 笔出口 $564.3K · 9 笔2025-10进口 $406.6K · 12 笔出口 $362.8K · 6 笔2025-11进口 $122.6K · 16 笔出口 $383.3K · 5 笔2025-12进口 $185.8K · 14 笔出口 $439.5K · 6 笔2026-01进口 $38.4K · 9 笔出口 $431.7K · 5 笔2026-02进口 $92.6K · 7 笔出口 $747.5K · 7 笔2026-03进口 $417.9K · 16 笔出口 $215.2K · 4 笔2026-04进口 $320.8K · 14 笔出口 $650.1K · 8 笔2026-05进口 $100.1K · 18 笔出口 $23.7K · 2 笔2026-06进口 $128.4K · 15 笔出口 $501.8K · 5 笔2026-07进口 $157.6K · 22 笔出口 $637.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.6K · 3 笔出口 $396.9K · 3 笔2023-11进口 $502.1K · 13 笔出口 $465.5K · 6 笔2023-12进口 $231.6K · 19 笔出口 $948.2K · 11 笔2024-01进口 $294.6K · 30 笔出口 $803.0K · 9 笔2024-02进口 $204.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232.6K · 22 笔出口 $488.4K · 11 笔2024-04进口 $136.8K · 21 笔出口 $842.7K · 9 笔2024-05进口 $310.1K · 28 笔出口 $664.6K · 9 笔2024-06进口 $357.6K · 19 笔出口 $801.2K · 11 笔2024-07进口 $264.5K · 20 笔出口 $713.2K · 10 笔2024-08进口 $385.5K · 19 笔出口 $1.15M · 14 笔2024-09进口 $310.6K · 14 笔出口 $280.2K · 7 笔2024-10进口 $425.7K · 23 笔出口 $989.9K · 9 笔2024-11进口 $130.6K · 10 笔出口 $657.2K · 9 笔2024-12进口 $304.1K · 33 笔出口 $645.0K · 8 笔2025-01进口 $115.9K · 9 笔出口 $886.8K · 9 笔2025-02进口 $315.3K · 19 笔出口 $254.8K · 5 笔2025-03进口 $165.3K · 18 笔出口 $718.0K · 8 笔2025-04进口 $514.5K · 28 笔出口 $436.5K · 6 笔2025-05进口 $105.4K · 17 笔出口 $562.3K · 8 笔2025-06进口 $255.9K · 19 笔出口 $612.0K · 12 笔2025-07进口 $93.4K · 10 笔出口 $548.7K · 9 笔2025-08进口 $118.8K · 19 笔出口 $849.1K · 9 笔2025-09进口 $209.5K · 23 笔出口 $564.3K · 9 笔2025-10进口 $406.6K · 12 笔出口 $362.8K · 6 笔2025-11进口 $122.6K · 16 笔出口 $383.3K · 5 笔2025-12进口 $185.8K · 14 笔出口 $439.5K · 6 笔2026-01进口 $38.4K · 9 笔出口 $431.7K · 5 笔2026-02进口 $92.6K · 7 笔出口 $747.5K · 7 笔2026-03进口 $417.9K · 16 笔出口 $215.2K · 4 笔2026-04进口 $320.8K · 14 笔出口 $650.1K · 8 笔2026-05进口 $100.1K · 18 笔出口 $23.7K · 2 笔2026-06进口 $128.4K · 15 笔出口 $501.8K · 5 笔2026-07进口 $157.6K · 22 笔出口 $637.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号0304107386
企查查编码QVNEK5PPRC
成立日期2005-09-19
联系地址Lô A-1C-CN, đường NA3, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH S4 FASHION PARTNER (VIỆT NAM)
企业英文名称S4 FASHION PARTNER (VIỆT NAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-1C-CN, đường NA3, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+842743553545
邮箱s.sasse@s4-vietnam.vn
传真+842743553547
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210.8429亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590700处理纺织物
551422涤棉斜纹布
490890非玻璃化转印纸
392620塑料衣着附件
392062PET塑料片材
521139染色混纺棉布
960610扣件及零件
600632染色合成针织布
590320聚氨酯纺织物
621790服装零件

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620333男式合成纤维夹克
620463女式化纤裤
620140男式化纤大衣
611030化纤针织服装
621710其他服装配件
610910棉针织T恤及背心
620349男式纺织裤
620433女式化纤夹克
610510棉针织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国539$7.57M
欧盟17$457.7K
美国12$397.9K
西班牙16$282.2K
英国13$265.5K
韩国22$207.7K
德国86$162.9K
比利时5$102.8K
印度尼西亚9$102.2K
越南19$83.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国196$18.32M
奥地利71$2.31M
新加坡25$1.61M
荷兰29$1.11M
越南3$105.1K
智利1$70.0K
中国1$9.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Jiezhixin Textiles Import & Export Co., Ltd.中国41$2.16M染色混纺棉布、棉平纹布
S'Tex Sourcing Pte. Ltd.新加坡76$1.60M非玻璃化转印纸、处理纺织物
Wuhan Prance Import & Export Co., Ltd.中国54$1.30M涤棉斜纹布、涤棉染色布
Shanghai Ganyuan Safety Products Co., Ltd.中国40$763.2KPET塑料片材、处理纺织物
Shanghai Bonheur Imp. & Exp. Co., Ltd.中国42$701.5K染色尼龙织物、染色化纤长丝布
Ningbo Hotai Textile Co., Ltd.中国64$575.3K聚酯短纤织物、染色聚酯布
Litz Konfektion GmbH德国32$448.8K染色人造纤维布、染色合成针织布
Shanghai Hexiong International Co., Ltd.中国21$62.2K拉链零件、塑料衣着附件
Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd.中国28$61.4K其他拉链、金属拉链
Watex Schutz-Bekleidungs-GmbH德国27$3.5K男式化纤裤、男式合成纤维夹克

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S'Tex Sourcing Pte. Ltd.新加坡160$11.09M男式化纤裤、男式合成纤维夹克
Litz Konfektion GmbH德国113$10.51M男式化纤裤、男式合成纤维夹克
Anchor Workwear荷兰29$1.11M男式纺织裤、其他纺织夹克
PFANNER Schutzbekleidung GmbH德国17$770.8K男式化纤裤、塑胶涂层手套
Anchor Workwear越南1$45.1K其他拉链、扣件及零件
Hubei Jiezhixin Textiles Import & Export Co., Ltd.中国1$9.5K染色混纺棉布
Christoph Fandre GmbH & Co. KG德国1$2.2K男式化纤裤
Watex Schutz-Bekleidungs-GmbH德国2$696男式化纤裤、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 755)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30染色化纤长丝布HERO TEXTIL AG德国$814
2026-07-29其他拉链KROKO NV中国$131
2026-07-29涤棉机织布Ningbo Hotai Textile Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-29其他拉链KROKO NV中国$273
2026-07-29其他拉链KROKO NV中国$209
2026-07-29其他拉链KROKO NV中国$329
2026-07-29染色合成经编织物Ningbo Hotai Textile Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-29其他拉链KROKO NV中国$41
2026-07-29染色聚酯布Ningbo Hotai Textile Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-29非玻璃化转印纸S'Tex Sourcing Pte. Ltd.德国$507

出口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31男式化纤大衣S'Tex Sourcing Pte. Ltd.新加坡$10.8K
2026-07-31男式化纤裤S'Tex Sourcing Pte. Ltd.新加坡$3.3K
2026-07-31男式化纤大衣S'Tex Sourcing Pte. Ltd.新加坡$6.6K
2026-07-31男式化纤裤S'Tex Sourcing Pte. Ltd.新加坡$2.2K
2026-07-31男式合成夹克S'Tex Sourcing Pte. Ltd.新加坡$10.2K
2026-07-31男式化纤大衣S'Tex Sourcing Pte. Ltd.新加坡$7.4K
2026-07-31男式化纤大衣S'Tex Sourcing Pte. Ltd.新加坡$8.0K
2026-07-31男式化纤大衣S'Tex Sourcing Pte. Ltd.新加坡$12.0K
2026-07-31男式合成纤维夹克S'Tex Sourcing Pte. Ltd.新加坡$3.2K
2026-07-31男式化纤大衣S'Tex Sourcing Pte. Ltd.新加坡$9.3K

相关企业 · 同类产品

S4 Fashion Partner (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →