S4 Fashion Partner (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 755 笔 · 主营 处理纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH S4 FASHION PARTNER (Việt Nam)
755
进口笔数
324
出口笔数
$9.89M
进口金额
$23.53M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
81
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304107386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEK5PPRC |
| 成立日期 | 2005-09-19 |
| 联系地址 | Lô A-1C-CN, đường NA3, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S4 FASHION PARTNER (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | S4 FASHION PARTNER (VIỆT NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-1C-CN, đường NA3, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842743553545 |
| 邮箱 | s.sasse@s4-vietnam.vn |
| 传真 | +842743553547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210.8429亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 621790 | 服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 539 | $7.57M |
| 欧盟 | 17 | $457.7K |
| 美国 | 12 | $397.9K |
| 西班牙 | 16 | $282.2K |
| 英国 | 13 | $265.5K |
| 韩国 | 22 | $207.7K |
| 德国 | 86 | $162.9K |
| 比利时 | 5 | $102.8K |
| 印度尼西亚 | 9 | $102.2K |
| 越南 | 19 | $83.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 196 | $18.32M |
| 奥地利 | 71 | $2.31M |
| 新加坡 | 25 | $1.61M |
| 荷兰 | 29 | $1.11M |
| 越南 | 3 | $105.1K |
| 智利 | 1 | $70.0K |
| 中国 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Jiezhixin Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.16M | 染色混纺棉布、棉平纹布 |
| S'Tex Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $1.60M | 非玻璃化转印纸、处理纺织物 |
| Wuhan Prance Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.30M | 涤棉斜纹布、涤棉染色布 |
| Shanghai Ganyuan Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 40 | $763.2K | PET塑料片材、处理纺织物 |
| Shanghai Bonheur Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 42 | $701.5K | 染色尼龙织物、染色化纤长丝布 |
| Ningbo Hotai Textile Co., Ltd. | 中国 | 64 | $575.3K | 聚酯短纤织物、染色聚酯布 |
| Litz Konfektion GmbH | 德国 | 32 | $448.8K | 染色人造纤维布、染色合成针织布 |
| Shanghai Hexiong International Co., Ltd. | 中国 | 21 | $62.2K | 拉链零件、塑料衣着附件 |
| Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 28 | $61.4K | 其他拉链、金属拉链 |
| Watex Schutz-Bekleidungs-GmbH | 德国 | 27 | $3.5K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S'Tex Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 160 | $11.09M | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| Litz Konfektion GmbH | 德国 | 113 | $10.51M | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| Anchor Workwear | 荷兰 | 29 | $1.11M | 男式纺织裤、其他纺织夹克 |
| PFANNER Schutzbekleidung GmbH | 德国 | 17 | $770.8K | 男式化纤裤、塑胶涂层手套 |
| Anchor Workwear | 越南 | 1 | $45.1K | 其他拉链、扣件及零件 |
| Hubei Jiezhixin Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 染色混纺棉布 |
| Christoph Fandre GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.2K | 男式化纤裤 |
| Watex Schutz-Bekleidungs-GmbH | 德国 | 2 | $696 | 男式化纤裤、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 755)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 染色化纤长丝布 | HERO TEXTIL AG | 德国 | $814 |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | KROKO NV | 中国 | $131 |
| 2026-07-29 | 涤棉机织布 | Ningbo Hotai Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | KROKO NV | 中国 | $273 |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | KROKO NV | 中国 | $209 |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | KROKO NV | 中国 | $329 |
| 2026-07-29 | 染色合成经编织物 | Ningbo Hotai Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 其他拉链 | KROKO NV | 中国 | $41 |
| 2026-07-29 | 染色聚酯布 | Ningbo Hotai Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 非玻璃化转印纸 | S'Tex Sourcing Pte. Ltd. | 德国 | $507 |
出口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 男式化纤大衣 | S'Tex Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.8K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | S'Tex Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 男式化纤大衣 | S'Tex Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.6K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | S'Tex Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 男式合成夹克 | S'Tex Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.2K |
| 2026-07-31 | 男式化纤大衣 | S'Tex Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.4K |
| 2026-07-31 | 男式化纤大衣 | S'Tex Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.0K |
| 2026-07-31 | 男式化纤大衣 | S'Tex Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $12.0K |
| 2026-07-31 | 男式合成纤维夹克 | S'Tex Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 男式化纤大衣 | S'Tex Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.3K |