Hoakim Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 家用咖啡茶壶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOAKIM VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$175.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314996430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45Y7KXS |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | 146 Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOAKIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOAKIM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $175.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Jiecheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $175.2K | 家用咖啡茶壶、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 家用咖啡茶壶 | GUANGDONG JIECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-09-11 | 家用咖啡茶壶 | GUANGDONG JIECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2024-09-11 | 家用咖啡茶壶 | GUANGDONG JIECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-09-11 | 家用咖啡茶壶 | GUANGDONG JIECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-09-11 | 家用咖啡茶壶 | GUANGDONG JIECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2024-05-27 | 家用咖啡茶壶 | GUANGDONG JIECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-07-25 | 家用咖啡茶壶 | GUANGDONG JIECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2023-05-23 | 家用咖啡茶壶 | GUANGDONG JIECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.4K |