Lo Pang Livestock Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIA SúC Lơ PANG
268
进口笔数
35
出口笔数
$5.65M
进口金额
$1.45M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-12-15
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901147416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXY4KYV |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | 15 Trường Chinh, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA SÚC LƠ PANG |
| 企业英文名称 | LO PANG LIVESTOCK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Làng Ngol, Xã Chư Sê, Gia Lai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | 0903527530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 842482 | 其他农用机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 267 | $5.63M |
| 老挝 | 1 | $20.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.33M |
| 老挝 | 1 | $81.9K |
| 越南 | 1 | $42.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | 267 | $5.63M | 其他香蕉、第8章产品粉 |
| Agricultural Development - Dai Thang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $20.8K | 第8章产品粉、其他玉米 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Zhenhao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.01M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Tianjin Sunsei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $167.3K | 其他香蕉 |
| Xinjian International Trade (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.5K | 其他香蕉 |
| Khan Xay Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $81.9K | 硬质PVC管、瓦楞纸板 |
| Xinjian International Trade (Jiaxing) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.1K | 其他香蕉 |
| Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $10.4K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $10.5K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $10.5K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $21.1K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $21.1K |
| 2026-04-27 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2026-04-27 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2026-04-26 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $20.9K |
| 2026-04-26 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $20.9K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | TIANJIN SUNSEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | XINJIAN INTERNATIONAL TRADE (JIAXING) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | XINJIAN INTERNATIONAL TRADE (JIAXING) CO LTD | 中国 | $4.2K |