Ngoc Anh Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGọC ANH
1
进口笔数
38
出口笔数
$39.5K
进口金额
$2.78M
出口金额
2025-02-04
最近进口
2026-03-11
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310965086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPMWER4 |
| 成立日期 | 2011-07-05 |
| 联系地址 | 1 Lô F, Khu Biệt Thự Vườn Thủ Đức, đường số 3, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC ANH |
| 企业英文名称 | NGOC ANH EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1 Lô F, Khu Biệt Thự Vườn Thủ Đức, đường số 3, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842839310500 |
| 传真 | 0839317561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $39.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $1.36M |
| 法国 | 7 | $453.6K |
| 英国 | 3 | $359.2K |
| 加拿大 | 4 | $347.6K |
| 瑞典 | 6 | $257.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Son Ltd. | 越南 | 1 | $39.5K | 其他鲜冷冻肉 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimson Ltd. | 英国 | 8 | $863.9K | 其他食品制剂、其他冷冻鱼 |
| Morgan Foods Inc. | 越南 | 12 | $831.3K | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
| Tang Frères S.A. | 法国 | 7 | $453.6K | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Hung Fat Trading Asien Livs AB | 瑞典 | 7 | $284.0K | 未煮意面、制备面食 |
| Morgan Foods Inc. | 加拿大 | 3 | $261.2K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| TFI Foods Ltd. | 加拿大 | 1 | $86.5K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 其他鲜冷冻肉 | KIM SON LTD | 越南 | $39.5K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他冷冻鱼 | MORGAN FOODS INC | 加拿大 | $13.8K |
| 2026-03-11 | 其他冷冻鱼 | MORGAN FOODS INC | 加拿大 | $97.9K |
| 2026-02-07 | 其他食品制剂 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $2.8K |
| 2026-02-07 | 高淀粉甘薯 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $3.8K |
| 2026-02-07 | 冷冻甜玉米 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $5.4K |
| 2026-02-07 | 其他食品制剂 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $2.4K |
| 2025-12-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | TANG FRERES SA | 法国 | $9.3K |
| 2025-12-27 | 冷冻鱼肉 | TANG FRERES SA | 法国 | $12.5K |
| 2025-12-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | Tang Frères S.A. | 法国 | $3.3K |
| 2025-12-27 | 其他冷冻蔬菜 | Tang Frères S.A. | 法国 | $3.9K |