Bee On Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BEE ON
7
进口笔数
0
出口笔数
$61.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109999301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YXWSES |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số 33, tổ 4, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BEE ON |
| 企业英文名称 | BEE ON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33, tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0914364444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $61.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOS International Inc. | 韩国 | 3 | $35.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Fos Living | 韩国 | 4 | $25.5K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 其他护肤品 | Fos Living | 韩国 | $10.2K |
| 2025-05-20 | 其他护肤品 | Fos Living | 韩国 | $226 |
| 2025-05-20 | 其他护肤品 | Fos Living | 韩国 | $10.2K |
| 2025-05-20 | 其他护肤品 | Fos Living | 韩国 | $226 |
| 2025-05-06 | 其他护肤品 | Fos Living | 韩国 | $1.1K |
| 2025-05-06 | 其他护肤品 | Fos Living | 韩国 | $1.1K |
| 2025-02-07 | 其他护肤品 | Fos Living | 韩国 | $1.7K |
| 2025-01-14 | 其他护肤品 | Fos Living | 韩国 | $283 |
| 2025-01-14 | 其他护肤品 | Fos Living | 韩国 | $113 |
| 2025-01-14 | 其他护肤品 | Fos Living | 韩国 | $113 |