VTS Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 增强橡胶软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VTS
6
进口笔数
0
出口笔数
$263.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500798657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY53P9F |
| 成立日期 | 2007-05-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 10, Khu phố Phước Lập, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VTS |
| 企业英文名称 | VTS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 10, Khu phố Phước Lập, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842543932060 |
| 邮箱 | info@vtstek.com |
| 官网 | vtstek.com |
| 传真 | 02543932062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 843590 | 饮料加工机械零件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $158.5K |
| 瑞典 | 1 | $77.0K |
| 德国 | 2 | $16.8K |
| 中国 | 1 | $10.6K |
| 新加坡 | 1 | $724 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muninmax Co., Ltd. | 越南 | 1 | $158.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $77.0K | 塑料涂布纸板、机械零件 |
| Vettertec GmbH | 德国 | 1 | $14.2K | 轴承座、圆柱滚子轴承 |
| Shanghai Chuangli Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他焊接机、电弧焊机 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Alfagomma Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $724 | 阀门龙头、带配件增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 德国 | $1.1K |
| 2025-11-04 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2025-05-13 | 其他焊接机 | SHANGHAI CHUANLI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-12-05 | 增强橡胶软管 | ALFAGOMMA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $724 |
| 2023-11-14 | 球面滚子轴承 | VETTERTEC GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2023-11-14 | 发动机零件 | VETTERTEC GMBH | 德国 | $6.0K |
| 2023-11-14 | 球面滚子轴承 | VETTERTEC GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2023-11-14 | 圆柱滚子轴承 | VETTERTEC GMBH | 德国 | $4.9K |
| 2023-07-13 | 食品加工机械 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞典 | $77.0K |
| 2023-05-12 | 饮料压榨机 | MUNINMAX CO LTD | 泰国 | $56.5K |