EPAM Systems (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 自动数据处理机处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG EPAM (VIệT NAM)
6
进口笔数
14
出口笔数
$15.7K
进口金额
$2.8K
出口金额
2023-08-28
最近进口
2024-11-29
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314594562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46X3PJ6 |
| 成立日期 | 2017-08-25 |
| 联系地址 | Lầu 13, Tòa Nhà MB Sunny Tower, số 259 Trần Hưng Đạo, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG EPAM (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EPAM SYSTEMS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 13, Tòa Nhà MB Sunny Tower, số 259 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | 02873027033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260.725亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 14 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPAM Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.8K | 10公斤以下便携电脑 |
| Shine Effort Inc., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 10公斤以下便携电脑、棉针织男装 |
| Epam Systems (Poland) Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $887 | 10公斤以下便携电脑、其他金属锁 |
| EPAM Systems (Poland) Sp. z o.o. | 新加坡 | 1 | $515 | 10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fatin Nurliyana | 新加坡 | 8 | $1.6K | 自动数据处理机处理部件、其他电子IC |
| Jonathan Goh | 新加坡 | 5 | $1.0K | 自动数据处理机处理部件、存储单元 |
| Epam Systems Singapore Office | 新加坡 | 1 | $200 | 自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 10公斤以下便携电脑 | Epam Systems (Poland) Sp. z o.o. | 中国 | $887 |
| 2023-08-17 | 10公斤以下便携电脑 | EPAM SYSTEMS (POLAND) SP Z O | 中国 | $515 |
| 2023-08-11 | 10公斤以下便携电脑 | EPAM SYSTEMS PTE. LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2023-06-15 | 8471机器零件 | SHINE EFFORT INC LTD | 中国 | $76 |
| 2023-06-15 | 10公斤以下便携电脑 | SHINE EFFORT INC LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-03-29 | 10公斤以下便携电脑 | EPAM SYSTEMS PTE. LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2023-02-14 | 10公斤以下便携电脑 | EPAM SYSTEMS PTE. LTD. | 中国 | $2.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 自动数据处理机处理部件 | FATIN NURLIYANA | 新加坡 | $200 |
| 2024-11-29 | 自动数据处理机处理部件 | JONATHAN GOH | 新加坡 | $200 |
| 2024-11-27 | 自动数据处理机处理部件 | FATIN NURLIYANA | 新加坡 | $200 |
| 2024-11-27 | 自动数据处理机处理部件 | JONATHAN GOH | 新加坡 | $200 |
| 2024-11-25 | 自动数据处理机处理部件 | JONATHAN GOH | 新加坡 | $200 |
| 2024-11-25 | 其他电子集成电路 | FATIN NURLIYANA | 新加坡 | $200 |
| 2024-11-22 | 自动数据处理机处理部件 | JONATHAN GOH | 新加坡 | $200 |
| 2024-11-22 | 自动数据处理机处理部件 | FATIN NURLIYANA | 新加坡 | $200 |
| 2024-11-20 | 自动数据处理机处理部件 | JONATHAN GOH | 新加坡 | $200 |
| 2024-11-20 | 自动数据处理机处理部件 | FATIN NURLIYANA | 新加坡 | $200 |