SJ Logistics Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SJ LOGISTICS VINA
- Facebook1
2
进口笔数
3
出口笔数
$138
进口金额
$6.01M
出口金额
2024-11-26
最近进口
2024-12-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317830024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3PWD1T |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 21 Võ Trường Toản, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SJ LOGISTICS VINA |
| 企业英文名称 | SJ LOGISTICS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Vạn Lợi Building, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0869338008 |
| 邮箱 | einvoice.vn@sjl.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 851090 | 电动剃须刀零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $80 |
| 韩国 | 1 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $6.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seo Joong Logistics Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 2 | $138 | 运输集装箱、360度挖掘机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNS Rus | 俄罗斯 | 3 | $6.01M | 8472机器零件、其他办公设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 印刷日历 | Seo Joong Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2024-11-26 | 印刷日历 | Seo Joong Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $21 |
| 2024-11-26 | 纸质文具 | Seo Joong Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $19 |
| 2023-08-31 | 电动剃须刀零件 | Seo Joong Logistics Co., Ltd. | 德国 | $80 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 其他办公设备 | Hyosung TNS Rus | 俄罗斯 | $264.8K |
| 2024-12-02 | 其他办公设备 | Hyosung TNS Rus | 俄罗斯 | $85.4K |
| 2024-09-10 | 其他办公设备 | Hyosung TNS Rus | 俄罗斯 | $988.2K |
| 2024-08-23 | 其他办公设备 | Hyosung TNS Rus | 俄罗斯 | $1.62M |
| 2024-08-23 | 其他办公设备 | Hyosung TNS Rus | 俄罗斯 | $2.93M |
| 2024-08-23 | 其他办公设备 | Hyosung TNS Rus | 俄罗斯 | $122.0K |