Bao Khang Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 婴儿车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI BảO KHANG
41
进口笔数
0
出口笔数
$784.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108100916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ728HP7 |
| 成立日期 | 2017-12-20 |
| 联系地址 | Số 91 ngõ 54 đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI BẢO KHANG |
| 企业英文名称 | BAO KHANG TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 91 ngõ 54 đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987768267 |
| 邮箱 | chubaokhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871500 | 婴儿车 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $784.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linying Changsheng Baby Carriage Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 29 | $605.3K | 婴儿车、其他座椅 |
| Hubei Tianrui Tiancheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.5K | 婴儿车、玩具模型 |
| Ningbo Halo Kids Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.5K | 其他座椅 |
| Ningbo Pretty Baby Children's Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 其他座椅、婴儿车 |
| Shandong Legend Baby Children Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 婴儿车、金属框架座椅 |
| Ningbo Shenma Children's Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 婴儿车、其他座椅 |
| Taizhou Hanna Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 金属框架软垫椅、塑料卫浴器具 |
| JINJIANG BECUTE BABY PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他车辆 | Linying Changsheng Baby Carriage Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 其他车辆 | Linying Changsheng Baby Carriage Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 婴儿车 | Linying Changsheng Baby Carriage Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $36.3K |
| 2026-07-06 | 其他座椅 | Ningbo Halo Kids Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-07-06 | 其他座椅 | Ningbo Halo Kids Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | JINJIANG BECUTE BABY PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | JINJIANG BECUTE BABY PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | JINJIANG BECUTE BABY PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-19 | 其他座椅 | Ningbo Pretty Baby Children's Products Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-19 | 其他座椅 | Ningbo Pretty Baby Children's Products Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |