KINDER ACADEMY EDUCATION CONSULTING & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 纸制活页夹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và Tư VấN GIáO DụC KINDER ACADEMY
1
进口笔数
0
出口笔数
$51
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313843914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2EJC6B |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | 204/25 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN GIÁO DỤC KINDER ACADEMY |
| 企业英文名称 | KINDER ACADEMY EDUCATION CONSULTING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 204/25 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học |
| 电话 | 02835355153 |
| 邮箱 | kinderacademy.preschool@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 1 | $51 | 单张印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 金属标牌 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $41 |
| 2026-06-12 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $3 |
| 2026-06-12 | 纸制活页夹 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $3 |
| 2026-06-12 | 商业广告材料 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-06-12 | 其他印刷图片 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |
| 2026-06-12 | 印刷标签 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $3 |
| 2026-06-12 | 其他印刷图片 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |