Bao Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
- 邮箱941
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$188.1K
出口金额
—
最近进口
2024-07-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302562291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFRC8M9 |
| 成立日期 | 2002-03-07 |
| 联系地址 | 67 Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Bảo Việt |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67 Võ Văn Tần P.06, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công, mua bán: sản phẩm may mặc (màn, rèm, mành treo, đăng ten, vải tuyn, quần áo), giày dép. Mua bán máy móc, phụ liệu, nguyên vật liệu phục vụ may mặc,đồ gia dụng trang trí nội thất, thực phẩm chế biến, các sản phẩm chế biến từ gỗ-đá (trừ đá trang sức quý hiếm). Đại lý mua bán hàng hóa. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Mua bán nuớc giải khát và rượu bia (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống và đối với rượu trên 30 độ chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. |
| 电话 | +842839303303 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $188.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $106.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $81.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 非LED灯具及发光标志 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $87 |
| 2024-07-31 | 其他塑料管材 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁管件 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2024-07-31 | 同轴电缆 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2024-07-31 | 其他塑料管材 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2024-07-31 | 同轴电缆 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2024-07-31 | 钢铁弹簧 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $4 |