Hong Phuc Engineering Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他金属加工机床

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Hồng Phúc

29
进口笔数
1
出口笔数
$94.6K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2024-04-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309780073
企查查编码QVN3U3R39Q
成立日期2010-02-01
联系地址167 Tô Ký, Ấp Mỹ Huề, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI HỒNG PHÚC
企业英文名称HONG PHUC ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址167 Tô Ký, Ấp Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842854312301
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846190其他金属加工机床
830170贱金属钥匙
820810金属加工机刀
830249贱金属配件
841330发动机泵
846693机床零件
420292其他塑纺箱盒
482190未印刷标签
660110伞具
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
830160贱金属锁具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度25$50.7K
印度尼西亚3$42.6K
意大利1$1.2K
中国1$115

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minda Silca Engineering Pvt. Ltd.印度25$50.8K贱金属钥匙、其他金属加工机床
PT Advik Indonesia印度尼西亚3$42.6K发动机泵、火花点火发动机零件
Silca S.p.A.意大利1$1.2K贱金属钥匙、其他车辆零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minda Silca Engineering Pvt. Ltd.印度1$1.8K手工工具及夹具、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09其他金属加工机床MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD印度$2.0K
2026-01-09其他金属加工机床MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD印度$630
2026-01-09其他金属加工机床MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD印度$930
2026-01-09贱金属钥匙MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD印度$658
2026-01-09其他金属加工机床MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD印度$630
2025-12-10发动机泵PT ADVIK INDONESIA印度尼西亚$14.2K
2025-10-17其他塑纺箱盒MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD印度$150
2025-10-17其他金属加工机床MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD印度$467
2025-10-13其他金属加工机床MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD印度$495
2025-10-13其他金属加工机床MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD印度$315

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-03贱金属锁具零件MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD印度$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hong Phuc Engineering Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →