Hong Phuc Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他金属加工机床
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Hồng Phúc
- 邮箱6
29
进口笔数
1
出口笔数
$94.6K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2024-04-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309780073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U3R39Q |
| 成立日期 | 2010-02-01 |
| 联系地址 | 167 Tô Ký, Ấp Mỹ Huề, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI HỒNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HONG PHUC ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 167 Tô Ký, Ấp Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842854312301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846693 | 机床零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 660110 | 伞具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $50.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $42.6K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minda Silca Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $50.8K | 贱金属钥匙、其他金属加工机床 |
| PT Advik Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $42.6K | 发动机泵、火花点火发动机零件 |
| Silca S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.2K | 贱金属钥匙、其他车辆零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minda Silca Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.8K | 手工工具及夹具、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他金属加工机床 | MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2026-01-09 | 其他金属加工机床 | MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $630 |
| 2026-01-09 | 其他金属加工机床 | MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $930 |
| 2026-01-09 | 贱金属钥匙 | MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $658 |
| 2026-01-09 | 其他金属加工机床 | MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $630 |
| 2025-12-10 | 发动机泵 | PT ADVIK INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.2K |
| 2025-10-17 | 其他塑纺箱盒 | MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $150 |
| 2025-10-17 | 其他金属加工机床 | MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $467 |
| 2025-10-13 | 其他金属加工机床 | MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $495 |
| 2025-10-13 | 其他金属加工机床 | MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $315 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 贱金属锁具零件 | MINDA SILCA ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |