Minh Anh Manufacturing, Trading and Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Minh Anh
40
进口笔数
44
出口笔数
$216.3K
进口金额
$453.0K
出口金额
2025-10-24
最近进口
2026-01-19
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304486864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPUNWE7 |
| 成立日期 | 2006-07-19 |
| 联系地址 | 113/9 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH MANUFACTURE TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 439, TBĐ 25, Đường số 5 ( Hải Sơn - Tân Đô ), KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908990199 |
| 邮箱 | info@minhanhfilm.com.vn |
| 传真 | +842837670584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 920亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 681490 | 云母制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $105.7K |
| 中国 | 21 | $82.9K |
| 意大利 | 2 | $22.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.9K |
| 朝鲜 | 1 | $1.1K |
| 西班牙 | 1 | $720 |
| 泰国 | 2 | $640 |
| 日本 | 1 | $300 |
| 新加坡 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $453.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT REINPLAS METAL PRIMA | 印度尼西亚 | 10 | $105.7K | 7毫米以下铝线、7mm以下铝合金丝 |
| Shandong Pengcheng Advanced Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $46.3K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火砖 |
| ME RO S.p.A. | 意大利 | 2 | $22.9K | 8477机器零件、电器装置零件 |
| Advantec Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.3K | 其他无机碱、钨丝 |
| Manfisa Wire, S.L. | 中国 | 2 | $7.9K | 7毫米以下铝线、7毫米以上铝线 |
| Shandong Baofeng Metallizer Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.4K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Shandong Baoffeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 初级硅氧烷 |
| Shandong Baofeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 初级硅氧烷、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Zhongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 其他耐火陶瓷、碳基制品 |
| Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $580 | 苯酚及盐、无环丙酮 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AdvantEdge Ltd. | 越南 | 43 | $446.4K | 聚丙烯塑料 |
| ADVANTEDGE LIMITED. | 中国台湾 | 1 | $6.6K | 聚丙烯塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 7毫米以下铝线 | PT REINPLAS METAL PRIMA | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2025-10-15 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG PENGCHENG ADVANCED CERAMICS CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-08-08 | 20W以上固定电阻器 | SHANDONG BAOFENG METALLIZER CO LTD | 中国 | $830 |
| 2025-07-03 | 7毫米以下铝线 | PT REINPLAS METAL PRIMA | 印度尼西亚 | $10.9K |
| 2025-05-16 | 其他电子IC | ME ROSPA | 意大利 | $304 |
| 2025-05-16 | 其他电子IC | ME RO SPA | 意大利 | $247 |
| 2025-05-16 | 其他电子IC | ME RO SPA | 意大利 | $836 |
| 2025-03-12 | 7毫米以下铝线 | PT REINPLAS METAL PRIMA | 印度尼西亚 | $11.3K |
| 2025-01-20 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANDONG BAOFENG METALLIZER CO LTD | 中国 | $513 |
| 2025-01-20 | 20W以上固定电阻器 | Shandong Baofeng Metallizer Co., Ltd. | 中国 | $830 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 聚丙烯塑料 | ADVANTEDGE LIMITED. | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 聚丙烯塑料 | ADVANTEDGE LIMITED. | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-19 | 聚丙烯塑料 | ADVANTEDGE LIMITED. | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-31 | 聚丙烯塑料 | ADVANTEDGE LTD. | 越南 | $10.3K |
| 2025-12-31 | 聚丙烯塑料 | AdvantEdge Ltd. | 越南 | $812 |
| 2025-12-22 | 聚丙烯塑料 | ADVANTEDGE LTD. | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-22 | 聚丙烯塑料 | ADVANTEDGE LTD. | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-22 | 聚丙烯塑料 | ADVANTEDGE LTD. | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-22 | 聚丙烯塑料 | ADVANTEDGE LTD. | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-22 | 聚丙烯塑料 | ADVANTEDGE LTD. | 越南 | $599 |