Sohaco Trading & Pharmaceutical Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,319 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dược Phẩm Và Thương Mại Sohaco
1,319
进口笔数
0
出口笔数
$193.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-08-11
最近进口
—
最近出口
88
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102043274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVE5MCT |
| 成立日期 | 2006-10-05 |
| 联系地址 | Số 5 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI SOHACO |
| 企业英文名称 | SOHACO TRADING AND PHARMACEUTICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842473046116 |
| 邮箱 | contact@sohacogroup.com.vn |
| 传真 | +842466646226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300320 | 非青霉素类抗生素 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 265 | $42.86M |
| 罗马尼亚 | 146 | $31.73M |
| 德国 | 99 | $30.80M |
| 中国台湾 | 213 | $24.17M |
| 孟加拉国 | 148 | $15.70M |
| 印度 | 141 | $15.10M |
| 法国 | 86 | $8.23M |
| 葡萄牙 | 22 | $5.76M |
| 乌克兰 | 20 | $4.07M |
| 波兰 | 15 | $3.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Pharma Ltd. | 罗马尼亚 | 144 | $31.61M | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| Pharmaunity Co., Ltd. | 越南 | 158 | $31.13M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG | 德国 | 99 | $30.80M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Siu Guan Chem Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 212 | $24.11M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Lapharm Pte. Ltd. | 新加坡 | 79 | $13.59M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD | 孟加拉国 | 43 | $7.01M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Gifrer Barbezat | 法国 | 81 | $6.14M | 其他芳香制剂、皮肤清洁剂 |
| JW Pharmaceutical Corp. | 韩国 | 24 | $5.17M | 其他零售药品、其他钢铁制品 |
| Saint Corp. Oration | 韩国 | 38 | $4.30M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| INCEPTA PHARMACEUTICALS LIMITED | 孟加拉国 | 38 | $1.01M | 生物碱药品、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 1,319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-11 | 其他零售药品 | Aristo Pharma Ltd | 孟加拉国 | $13.4K |
| 2026-07-28 | 维生素药品 | Siu Guan Chem Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $68.9K |
| 2026-07-28 | 抗生素药品 | Saint Corp. Oration | 韩国 | $86.0K |
| 2026-07-24 | 其他零售药品 | Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG | 德国 | $77.8K |
| 2026-07-24 | 其他零售药品 | Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG | 德国 | $427.9K |
| 2026-07-23 | 抗生素药品 | Saint Corp. Oration | 土耳其 | $73.1K |
| 2026-07-22 | 其他零售药品 | Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG | 德国 | $278.4K |
| 2026-07-22 | 其他零售药品 | Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG | 德国 | $105.5K |
| 2026-07-20 | 维生素药品 | Siu Guan Chem Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $47.3K |
| 2026-07-20 | 其他零售药品 | Siu Guan Chem Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.0K |