Ba Nong Supplies Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他豆类蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư BA NôNG

50
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $378.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $378.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $173.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $135.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $175.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $378.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $173.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $135.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $175.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5801286279
企查查编码QVNACC6SJS
成立日期2015-10-21
联系地址Số 8/1 Pasteur, Phường 4, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ BA NÔNG
企业英文名称BA NONG SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8/1 Pasteur, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84906349063
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071029其他豆类蔬菜
070690根茎类蔬菜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$2.75M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Puka Import & Export (Ningbo) Co., Ltd.中国40$2.15M其他豆类蔬菜
Cixi Yinglong Food Co., Ltd.中国8$583.8K其他豆类蔬菜、其他冷冻蔬菜
Shanghai Jingyi International Trade Co., Ltd.中国2$17.6K根茎类蔬菜

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他豆类蔬菜NEW PUKA IMPORT & EXPORT (NINGBO) CO LTD中国$34.0K
2026-03-06其他豆类蔬菜NEW PUKA IMPORT & EXPORT (NINGBO) CO LTD中国$34.0K
2026-03-06其他豆类蔬菜NEW PUKA IMPORT & EXPORT (NINGBO) CO LTD中国$34.0K
2026-02-12其他豆类蔬菜NEW PUKA IMPORT & EXPORT (NINGBO) CO LTD中国$34.0K
2026-01-13其他豆类蔬菜NEW PUKA IMPORT & EXPORT (NINGBO) CO LTD中国$34.0K
2025-12-30其他豆类蔬菜NEW PUKA IMPORT & EXPORT (NINGBO) CO LTD中国$34.0K
2025-12-10其他豆类蔬菜NEW PUKA IMPORT & EXPORT (NINGBO) CO LTD中国$34.0K
2025-12-04其他豆类蔬菜NEW PUKA IMPORT & EXPORT (NINGBO) CO LTD中国$34.0K
2025-11-04其他豆类蔬菜NEW PUKA IMPORT & EXPORT (NINGBO) CO LTD中国$34.0K
2025-10-24其他豆类蔬菜NEW PUKA IMPORT & EXPORT (NINGBO) CO LTD中国$34.0K

相关企业 · 同类产品

Ba Nong Supplies Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →