TKP Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TKP VINA
75
进口笔数
4
出口笔数
$4.52M
进口金额
$160.9K
出口金额
2024-03-01
最近进口
2024-07-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316050328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3201HE3 |
| 成立日期 | 2019-12-03 |
| 联系地址 | Sav.7-02.03, Tầng 02, Tháp 07, The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TKP VINA |
| 企业英文名称 | TKP VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đường 32, Rio Vista, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0898482000 |
| 邮箱 | info@tkpvina.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 212.6245亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 75 | $4.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $160.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tae Kyung Polymer Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $4.52M | 塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tae Kyung Polymer Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $160.9K | 塑料涂布纸板、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-03-01 | 塑料涂布纸板 | Tae Kyung Polymer Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2024-03-01 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-03-01 | 塑料涂布纸板 | Tae Kyung Polymer Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2024-03-01 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-03-01 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-03-01 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2024-03-01 | 塑料涂布纸板 | Tae Kyung Polymer Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2024-03-01 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-03-01 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-07-17 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-07-17 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-07-17 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-07-17 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-07-17 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-07-17 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-07-17 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-04-19 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-04-19 | 塑料涂布纸板 | TAEKYUNG POLYMER CO., LTD | 韩国 | $2.8K |