Honsin Packaging Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 338 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BAO Bì HONSIN
6
进口笔数
338
出口笔数
$106.3K
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202207656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CFPU1Q |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | (Thuê nhà xưởng Công ty TNHH Ngân Vũ) Thôn Tràng Duệ, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BAO BÌ HONSIN |
| 企业英文名称 | HONSIN PACKAGING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Thuê nhà xưởng Công ty TNHH Ngân Vũ) Tổ dân phố Tràng Duệ, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84782001980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391732 | 塑料管 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $106.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 333 | $1.08M |
| 日本 | 5 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Huixin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.3K | 其他塑料包装制品、非玻陶绝缘体 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 68 | $638.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Hengyu Electric Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $117.2K | 车身零件、汽车座椅零件 |
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $87.3K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | 53 | $37.9K | 聚甲醛、其他钢铁制品 |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $20.3K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| Longstar Lighting (Viet Nam Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $19.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hing Tat (VN) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $15.5K | 电热器具零件、瓦楞纸箱 |
| Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd. | 越南 | 14 | $9.5K | 其他乙烯聚合物、硫化橡胶管 |
| Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 18 | $7.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Revotool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $4.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他橡塑机械 | Dongguan Huixin Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2024-05-17 | PET塑料片材 | Dongguan Huixin Trading Co., Ltd. | 中国 | $820 |
| 2024-01-15 | 非金属测试机 | Dongguan Huixin Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2024-01-15 | 乙烯聚合物塑料 | Dongguan Huixin Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-22 | 乙烯聚合物塑料 | Dongguan Huixin Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-08 | 乙烯聚合物塑料 | Dongguan Huixin Trading Co., Ltd. | 中国 | $303 |
| 2023-12-08 | 乙烯聚合物塑料 | Dongguan Huixin Trading Co., Ltd. | 中国 | $310 |
| 2023-12-08 | 乙烯聚合物塑料 | Dongguan Huixin Trading Co., Ltd. | 中国 | $351 |
| 2023-08-18 | 其他橡塑机械 | Dongguan Huixin Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2023-08-18 | 其他橡塑机械 | Dongguan Huixin Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $883 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $756 |
| 2026-06-26 | 聚乙烯袋 | Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $756 |
| 2026-06-23 | 乙烯聚合物塑料 | San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-06-23 | 聚乙烯袋 | San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-23 | 聚乙烯袋 | San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | $67 |