KANSAI VIETNAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kansai Việt Nam
- 邮箱6
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$37.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101951516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0UCV8C |
| 成立日期 | 2006-05-22 |
| 联系地址 | Số 308C, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANSAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANSAI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 308C, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842462810473 |
| 邮箱 | kansaivietnam@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0462810418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $37.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 22 | $27.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | 7 | $4.6K | 硫酸、氨水 |
| SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $4.6K | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 水性聚合物涂料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $982 |
| 2026-01-15 | 水性聚合物涂料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-01-15 | 水性聚合物涂料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $234 |
| 2025-11-14 | 水性聚合物涂料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-11-14 | 胶粘填料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-11-14 | 水性聚合物涂料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $979 |
| 2025-11-14 | 水性聚合物涂料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2025-11-12 | 水性聚合物涂料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2025-11-12 | 胶粘填料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-11-12 | 水性聚合物涂料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |