Biocoin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIOCOIN
206
进口笔数
4
出口笔数
$11.60M
进口金额
$799.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-09
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901074092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE4WDGS |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Lô N08-305, Khu đô thị mới Đặng Xá, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIOCOIN |
| 企业英文名称 | BIOCOIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977044315 |
| 邮箱 | lamthinhatminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 291511 | 甲酸 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $5.16M |
| 新加坡 | 32 | $2.53M |
| 德国 | 15 | $1.33M |
| 法国 | 12 | $824.5K |
| 荷兰 | 15 | $619.8K |
| 英国 | 15 | $585.0K |
| 印度 | 26 | $331.5K |
| 比利时 | 9 | $93.8K |
| 意大利 | 1 | $60.9K |
| 斯洛伐克 | 5 | $46.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $326.0K |
| 美国 | 1 | $310.0K |
| 英属维京群岛 | 1 | $163.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $3.84M | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.95M | 猫狗饲料、氨基酸及酯类 |
| Feed-Trade | 德国 | 15 | $1.33M | 其他酶制剂、染料颜料 |
| Shanghai Vigovita Biotech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $803.3K | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Shandong Tianyin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $652.6K | 动植物着色料、其他染料 |
| Perstorp Waspik B.V. | 荷兰 | 14 | $603.3K | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
| Perstorp Industries India Pvt. Ltd. | 印度 | 26 | $331.5K | 甲酸盐、季戊四醇 |
| Nutriad Ltd. | 英国 | 5 | $237.2K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Nutri AD Ltd. | 保加利亚 | 6 | $183.2K | 工业用芳香物质 |
| SAH International (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $121.2K | 猫狗饲料、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newlyvit International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $799.0K | 维生素E及衍生物、维生素A及衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $42.2K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $42.2K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $71.0K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $71.0K |
| 2026-04-28 | 动植物着色料 | SHANDONG TIANYIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $102.6K |
| 2026-04-28 | 动植物着色料 | SHANDONG TIANYIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $102.6K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $15.8K |
| 2026-04-21 | 酚羧酸类 | HENAN CHIA TAI BIOCHEMISTRY TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | HENAN CHIA TAI BIOCHEMISTRY TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | HENAN CHIA TAI BIOCHEMISTRY TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 维生素E及衍生物 | NEWLYVIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $163.0K |
| 2025-06-13 | 维生素E及衍生物 | NEWLYVIT INTERNATIONAL CO LTD | 英属维京群岛 | $163.0K |
| 2025-02-18 | 维生素E及衍生物 | NEWLYVIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $163.0K |
| 2024-08-24 | 维生素E及衍生物 | NEWLYVIT INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $310.0K |