GIA PHUC IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU GIA PHúC
3
进口笔数
0
出口笔数
$49.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314382783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6A8SW7 |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | 193/6/29 Đường Số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU GIA PHÚC |
| 企业英文名称 | GIA PHUC IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, Đường Ba Vân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0902961216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $49.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.0K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护发品 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $581 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $581 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $671 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $683 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $747 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $743 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $743 |